TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Create success

Create success

 McGraw Hill, ©2013 ISBN: 9780073375137
 New York : 1 v. : ill. ; 28 cm. Agile social learning. English
Mô tả biểu ghi
ID:34629
DDC 378.198
Tác giả CN Doyle, Jon.
Nhan đề Create success / Jon Doyle.
Thông tin xuất bản New York :McGraw Hill,©2013
Mô tả vật lý 1 v. :ill. ;28 cm.
Tùng thư Agile social learning.
Phụ chú Sách quỹ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề College student orientation-United States.
Thuật ngữ chủ đề Study skills
Thuật ngữ chủ đề College students-United States-Life skills guides.
Thuật ngữ chủ đề College students-Life skills guides-United States
Thuật ngữ chủ đề Study skills-United States.
Thuật ngữ chủ đề Sinh viên-Kỹ năng học-Hoa kỳ-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Sinh viên-Định hướng-Kĩ năng sống-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Định hướng
Từ khóa tự do Kĩ năng sống
Từ khóa tự do College student orientation
Từ khóa tự do Kỹ năng học
Từ khóa tự do College students
Tên vùng địa lý United States
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000085185-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00134629
0021
00445066
005202101251634
008150824s2013 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 9780073375137
035[ ] |a 793973621
035[# #] |a 793973621
039[ ] |a 20241125195844 |b idtocn |c 20210125163403 |d anhpt |y 20150824104642 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 378.198 |b DOY
100[1 ] |a Doyle, Jon.
245[1 0] |a Create success / |c Jon Doyle.
260[ ] |a New York : |b McGraw Hill, |c ©2013
300[ ] |a 1 v. : |b ill. ; |c 28 cm.
490[ ] |a Agile social learning.
500[ ] |a Sách quỹ Châu Á.
650[0 0] |a College student orientation |z United States.
650[0 0] |a Study skills
650[1 0] |a College students |z United States |x Life skills guides.
650[1 0] |a College students |x Life skills guides |z United States
650[1 0] |a Study skills |x United States.
650[1 7] |a Sinh viên |x Kỹ năng học |z Hoa kỳ |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Sinh viên |x Định hướng |x Kĩ năng sống |2 TVĐHHN.
651[ ] |a United States
653[0 ] |a Định hướng
653[0 ] |a Kĩ năng sống
653[0 ] |a College student orientation
653[0 ] |a Kỹ năng học
653[0 ] |a College students
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000085185-6
890[ ] |a 2 |b 25 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085185 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000085185
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000085186 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000085186
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng