THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
512 HEN
Beginning & intermediate algebra
Hendricks, Andrea.
McGraw-Hill,
2013
ISBN: 9780073384535
13th ed.
New York :
xxxv, [28], 993, [78] p. : ill. (chiefly col.) ; 29 cm.
English
Algebra
Toán học
Đại số
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
34699
DDC
512
Tác giả CN
Hendricks, Andrea.
Nhan đề
Beginning & intermediate algebra / Andrea Hendricks, Oiyin Pauline Chow.
Lần xuất bản
13th ed.
Thông tin xuất bản
New York :McGraw-Hill,2013
Mô tả vật lý
xxxv, [28], 993, [78] p. :ill. (chiefly col.) ;29 cm.
Phụ chú
Sách quĩ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề
Algebra
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
Đại số-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Toán học
Từ khóa tự do
Đại số
Từ khóa tự do
Algebra
Tác giả(bs) CN
Chow, Oiyin Pauline.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000085086
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
34699
002
1
004
45136
005
202109241431
008
210924s2013 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9780073384535
035
[ ]
|a
1456362969
035
[# #]
|a
1083169987
039
[ ]
|a
20241125224245
|b
idtocn
|c
20210924143107
|d
anhpt
|y
20150827150713
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
512
|b
HEN
090
[ ]
|a
512
|b
HEN
100
[1 ]
|a
Hendricks, Andrea.
245
[1 0]
|a
Beginning & intermediate algebra /
|c
Andrea Hendricks, Oiyin Pauline Chow.
250
[ ]
|a
13th ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw-Hill,
|c
2013
300
[ ]
|a
xxxv, [28], 993, [78] p. :
|b
ill. (chiefly col.) ;
|c
29 cm.
500
[ ]
|a
Sách quĩ Châu Á.
650
[0 0]
|a
Algebra
650
[1 7]
|a
Toán học
|x
Đại số
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Toán học
653
[0 ]
|a
Đại số
653
[0 ]
|a
Algebra
700
[1 ]
|a
Chow, Oiyin Pauline.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000085086
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000085086
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000085086
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng