THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.4 ATK
Extra credit
Atkins, Lenny.
SRA,
2007
ISBN: 0076055736
China :
24 p. ; 19 cm.
English
Reading skill
Tiếng Anh
Kĩ năng đọc.
Reading skill.
Vocabulary.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
34756
DDC
428.4
Tác giả CN
Atkins, Lenny.
Nhan đề
Extra credit / Lenny Atkins
Thông tin xuất bản
China :SRA,2007
Mô tả vật lý
24 p. ;19 cm.
Phụ chú
Sách quĩ Châu Á.
Thuật ngữ chủ đề
Reading skill-
Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
TVĐHHN.-
Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do
Kĩ năng đọc.
Từ khóa tự do
Reading skill.
Từ khóa tự do
Vocabulary.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000085224, 000085247
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
34756
002
1
004
45196
005
202108311432
008
150903s2007 chi eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0076055736
035
[ ]
|a
1456369624
035
[# #]
|a
1083170301
039
[ ]
|a
20241208233107
|b
idtocn
|c
20210831143225
|d
maipt
|y
20150903152918
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
428.4
|b
ATK
100
[1 ]
|a
Atkins, Lenny.
245
[1 0]
|a
Extra credit /
|c
Lenny Atkins
260
[ ]
|a
China :
|b
SRA,
|c
2007
300
[ ]
|a
24 p. ;
|c
19 cm.
500
[ ]
|a
Sách quĩ Châu Á.
650
[1 0]
|a
Reading skill
|x
Vocabulary
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|2
TVĐHHN.
|x
Kĩ năng đọc
653
[0 ]
|a
Kĩ năng đọc.
653
[0 ]
|a
Reading skill.
653
[0 ]
|a
Vocabulary.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000085224, 000085247
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000085247
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000085247
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000085224
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000085224
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng