THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
新生代流动人口的语言选择与变化 =
: Language Selection and Language Change of Young Floating People in Urbanization
武小军
104-112 p.
中文
ISSN: 02579448
Tiếng Trung Quốc
Language choice
Language communication.
Young floating people
新生代流动人口
言语交际
语言选择
Mô tả
Marc
Tác giả CN
武小军
Nhan đề
新生代流动人口的语言选择与变化 = Language Selection and Language Change of Young Floating People in Urbanization /武小军.
Mô tả vật lý
104-112 p.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Language choice
Từ khóa tự do
Language communication.
Từ khóa tự do
Young floating people
Từ khóa tự do
新生代流动人口
Từ khóa tự do
言语交际
Từ khóa tự do
语言选择
Tác giả(bs) CN
张, 建理.
Nguồn trích
Language teaching and linguistic studies.- 2015, No. 3 (173)
Nguồn trích
语言教学与研究- 2015, 第3卷 (173)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34891
002
2
004
45331
008
150912s ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
02579448
035
[ ]
|a
1456378652
039
[ ]
|a
20241130151937
|b
idtocn
|c
|d
|y
20150912155239
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
武小军
245
[1 0]
|a
新生代流动人口的语言选择与变化 =
|b
Language Selection and Language Change of Young Floating People in Urbanization /
|c
武小军.
300
[ ]
|a
104-112 p.
362
[0 ]
|a
No. 3 (May. 2015)
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Language choice
653
[0 ]
|a
Language communication.
653
[0 ]
|a
Young floating people
653
[0 ]
|a
新生代流动人口
653
[0 ]
|a
言语交际
653
[0 ]
|a
语言选择
700
[0 ]
|a
张, 建理.
773
[ ]
|t
Language teaching and linguistic studies.
|g
2015, No. 3 (173)
773
[ ]
|t
语言教学与研究
|g
2015, 第3卷 (173)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0