THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.9228 NGQ
Tiếng Việt cho người nước ngoài =
: Vietnamese for foreigners Sách kèm theo 2 băng cassette
Nguyễn, Anh Quế
Giáo dục,
1996
Hà Nội :
415 tr. ; 21 cm.
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Tiếng Việt cho người nước ngoài.
Giáo trình
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
34916
DDC
495.9228
Tác giả CN
Nguyễn, Anh Quế
Nhan đề
Tiếng Việt cho người nước ngoài = Vietnamese for foreigners: Sách kèm theo 2 băng cassette / Nguyễn Anh Quế
Thông tin xuất bản
Hà Nội : Giáo dục, 1996
Mô tả vật lý
415 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt cho người nước ngoài.
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000095567
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000078793
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
34916
002
1
004
45357
005
202106221541
008
210622s1996 vm eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456401264
035
[# #]
|a
32856835
039
[ ]
|a
20241202155640
|b
idtocn
|c
20210622154105
|d
maipt
|y
20150918102639
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.9228
|b
NGQ
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Anh Quế
245
[1 0]
|a
Tiếng Việt cho người nước ngoài =
|b
Vietnamese for foreigners: Sách kèm theo 2 băng cassette /
|c
Nguyễn Anh Quế
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giáo dục,
|c
1996
300
[ ]
|a
415 tr. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt cho người nước ngoài.
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000095567
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000078793
890
[ ]
|a
2
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000095567
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000095567
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000078793
1
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000078793
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng