THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
"日本語教育能力検定試験 (聴解試験) (直。前。対。策)"
日本語
Ngôn ngữ Nhật
Tiếng Nhật.
Sách nghe.
Nghe.
Kiểm tra.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
34918
Nhan đề
"日本語教育能力検定試験 (聴解試験) (直。前。対。策)"
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ Nhật-
Sách nghe-
Kiểm tra-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
Sách nghe.
Từ khóa tự do
Nghe.
Từ khóa tự do
Kiểm tra.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
34918
002
1
004
45359
005
202008191511
008
150923s ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456401718
039
[ ]
|a
20241203160144
|b
idtocn
|c
20200819151142
|d
thuvt
|y
20150923110544
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
245
[1 0]
|a
"日本語教育能力検定試験 (聴解試験) (直。前。対。策)"
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ Nhật
|x
Sách nghe
|x
Kiểm tra
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
Sách nghe.
653
[0 ]
|a
Nghe.
653
[0 ]
|a
Kiểm tra.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0