TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
"日本語教育能力検定試験 (聴解試験) (直。前。対。策)"

"日本語教育能力検定試験 (聴解試験) (直。前。対。策)"

 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:34918
Nhan đề "日本語教育能力検定試験 (聴解試験) (直。前。対。策)"
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ Nhật-Sách nghe-Kiểm tra-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Sách nghe.
Từ khóa tự do Nghe.
Từ khóa tự do Kiểm tra.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00134918
0021
00445359
005202008191511
008150923s ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456401718
039[ ] |a 20241203160144 |b idtocn |c 20200819151142 |d thuvt |y 20150923110544 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
245[1 0] |a "日本語教育能力検定試験 (聴解試験) (直。前。対。策)"
650[1 7] |a Ngôn ngữ Nhật |x Sách nghe |x Kiểm tra |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Sách nghe.
653[0 ] |a Nghe.
653[0 ] |a Kiểm tra.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0