THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
第三届中国心理语言学国际研讨会征稿通知.
2015.
250 p.
中文
ISSN: 10000429
Foreign language research
Foreign language teaching
Ngôn ngữ học
心理语言学.
匿名评审.
通讯地址.
Language development.
Second Language cognitive processing.
+ 8 từ khóa
Mô tả
Marc
Nhan đề
第三届中国心理语言学国际研讨会征稿通知.
Thông tin xuất bản
2015.
Mô tả vật lý
250 p.
Tóm tắt
<正>由中国心理语言学研究会主办、南京师范大学外国语学院承办的第三届中国心理语言学国际研讨会将于2015年11月14至15日在南京师范大学外国语学院召开。届时大会组委会将邀请心理语言学领域的国内外知名学者做大会发言。本届会议的主题为"语言能力发展与认知加工的心理语言学研究"。具体议题包括(但不限于这些议题):(1)母语能力的发展和习得的研究;(2)外语或第二语言能力的发展和习得的.
Thuật ngữ chủ đề
Foreign language research-
http://oversea.cnki.net/
Thuật ngữ chủ đề
Foreign language teaching-
http://oversea.cnki.net/
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Ngoại ngữ-
TVDHHN
Từ khóa tự do
心理语言学.
Từ khóa tự do
匿名评审.
Từ khóa tự do
通讯地址.
Từ khóa tự do
Language development.
Từ khóa tự do
Second Language cognitive processing.
Từ khóa tự do
语言能力发展.
Từ khóa tự do
工作单位.
Từ khóa tự do
电子邮箱地址.
Từ khóa tự do
神经认知.
Từ khóa tự do
认知加工.
Từ khóa tự do
语言产出.
Từ khóa tự do
第二语言.
Từ khóa tự do
Psycholinguistics.
Nguồn trích
Foreign language teaching and research.- 2015, Vol. 47, No.2.
Nguồn trích
外语教学与研究- 2015, 第47卷.第1期
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
34939
002
2
004
45380
005
201812191642
008
150929s2015 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10000429
035
[ ]
|a
1456374514
039
[ ]
|a
20241202170628
|b
idtocn
|c
20181219164203
|d
tult
|y
20150929100936
|z
ngant
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
245
[0 0]
|a
第三届中国心理语言学国际研讨会征稿通知.
260
[ ]
|c
2015.
300
[ ]
|a
250 p.
362
[0 ]
|a
Vol. 47, No. 2 (March. 2015)
520
[ ]
|a
<正>由中国心理语言学研究会主办、南京师范大学外国语学院承办的第三届中国心理语言学国际研讨会将于2015年11月14至15日在南京师范大学外国语学院召开。届时大会组委会将邀请心理语言学领域的国内外知名学者做大会发言。本届会议的主题为"语言能力发展与认知加工的心理语言学研究"。具体议题包括(但不限于这些议题):(1)母语能力的发展和习得的研究;(2)外语或第二语言能力的发展和习得的.
650
[0 0]
|a
Foreign language research
|2
http://oversea.cnki.net/
650
[0 0]
|a
Foreign language teaching
|2
http://oversea.cnki.net/
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Ngoại ngữ
|2
TVDHHN
653
[0 ]
|a
心理语言学.
653
[0 ]
|a
匿名评审.
653
[0 ]
|a
通讯地址.
653
[0 ]
|a
Language development.
653
[0 ]
|a
Second Language cognitive processing.
653
[0 ]
|a
语言能力发展.
653
[0 ]
|a
工作单位.
653
[0 ]
|a
电子邮箱地址.
653
[0 ]
|a
神经认知.
653
[0 ]
|a
认知加工.
653
[0 ]
|a
语言产出.
653
[0 ]
|a
第二语言.
653
[0 ]
|a
Psycholinguistics.
773
[ ]
|t
Foreign language teaching and research.
|g
2015, Vol. 47, No.2.
773
[ ]
|t
外语教学与研究
|g
2015, 第47卷.第1期
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0