TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Trợ từ cuối câu trong tiếng Nhật (Tập trung so sánh trợ từ " Ne" và " Nhỉ", " Nhé" trong tiếng Việt) =

Trợ từ cuối câu trong tiếng Nhật (Tập trung so sánh trợ từ " Ne" và " Nhỉ", " Nhé" trong tiếng Việt) = : "日本語の終助詞についてー[ね」とベトナム語の[ nhỉ ] [ nhé ] の比較を中心にー"

 Đại học Hà Nội, .2014.
 Hà Nội : 58 tr.; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:34973
DDC 495.682
Tác giả CN Nguyễn, Thị Minh Ngọc.
Nhan đề Trợ từ cuối câu trong tiếng Nhật (Tập trung so sánh trợ từ " Ne" và " Nhỉ", " Nhé" trong tiếng Việt) = "日本語の終助詞についてー[ね」とベトナム語の[ nhỉ ] [ nhé ] の比較を中心にー"/ Nguyễn Thị Minh Ngọc; Nguyễn Thị Thảo hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,.2014.
Mô tả vật lý 58 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Trợ từ-Nghiên cứu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Trợ từ
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 助詞
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Thảo
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303007(1): 000081114
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(1): 000081113
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00134973
0026
00445414
005202504030836
008151002s2014 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456400027
039[ ] |a 20250403083821 |b namth |c 20241129141723 |d idtocn |y 20151002093014 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.682 |b NGN
090[ ] |a 495.682 |b NGN
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Minh Ngọc.
245[1 0] |a Trợ từ cuối câu trong tiếng Nhật (Tập trung so sánh trợ từ " Ne" và " Nhỉ", " Nhé" trong tiếng Việt) = |b "日本語の終助詞についてー[ね」とベトナム語の[ nhỉ ] [ nhé ] の比較を中心にー"/ |c Nguyễn Thị Minh Ngọc; Nguyễn Thị Thảo hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c .2014.
300[ ] |a 58 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Trợ từ |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Trợ từ
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 助詞
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
655[ 7] |a Khóa luận |x Tiếng Nhật Bản |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Thảo |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303007 |j (1): 000081114
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (1): 000081113
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081114 2 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000081114
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000081113 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000081113
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1