TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chủ nghĩa hiện thực và Thuyết vật linh trong các tác phẩm của Miyazaki Hayao =

Chủ nghĩa hiện thực và Thuyết vật linh trong các tác phẩm của Miyazaki Hayao = : "宮崎駿の作品に描かれた「リアリズム及び[アニミズムー[となりトトロ」。[もののけ姫。[千と千尋の神穏し」中心にー"

 Đại học Hà Nội, 2014.
 Hà Nội : 41 tr.; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:34975
DDC 895.609
Tác giả CN Cao, Thu Hà.
Nhan đề Chủ nghĩa hiện thực và Thuyết vật linh trong các tác phẩm của Miyazaki Hayao = "宮崎駿の作品に描かれた「リアリズム及び[アニミズムー[となりトトロ」。[もののけ姫。[千と千尋の神穏し」中心にー"/ Cao Thu Hà; Nghiêm Hồng Vân hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014.
Mô tả vật lý 41 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Phê bình văn học-Nghiên cứu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Miyazaki Hayao
Từ khóa tự do Thuyết vật linh
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do Chủ nghĩa hiện thực
Từ khóa tự do Phê bình văn học
Tác giả(bs) CN Nghiêm, Hồng Vân
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(2): 000081049, 000081052
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00134975
0026
00445416
005202504030837
008151002s2014 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456400546
039[ ] |a 20250403083848 |b namth |c 20241202141345 |d idtocn |y 20151002095213 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 895.609 |b CAH
090[ ] |a 895.609 |b CAH
100[0 ] |a Cao, Thu Hà.
245[1 0] |a Chủ nghĩa hiện thực và Thuyết vật linh trong các tác phẩm của Miyazaki Hayao = |b "宮崎駿の作品に描かれた「リアリズム及び[アニミズムー[となりトトロ」。[もののけ姫。[千と千尋の神穏し」中心にー"/ |c Cao Thu Hà; Nghiêm Hồng Vân hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014.
300[ ] |a 41 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Phê bình văn học |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Miyazaki Hayao
653[0 ] |a Thuyết vật linh
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản
653[0 ] |a Chủ nghĩa hiện thực
653[0 ] |a Phê bình văn học
655[ 7] |a Khóa luận |x Văn học Nhật Bản |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nghiêm, Hồng Vân |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (2): 000081049, 000081052
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081052 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000081052
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000081049 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000081049
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1