TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đặc điểm văn bản luật Trung Quốc và kỹ năng dịch Trung - Việt (Sử dụng tư liệu Luật ngoại thương Trung Quốc) =

Đặc điểm văn bản luật Trung Quốc và kỹ năng dịch Trung - Việt (Sử dụng tư liệu Luật ngoại thương Trung Quốc) = : 中国法律文件特点征以及汉翻越技巧——以中国《对外贸易法》为例

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 73 tr.; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35100
DDC 495.1802
Tác giả CN Nguyễn, Diệu Linh.
Nhan đề Đặc điểm văn bản luật Trung Quốc và kỹ năng dịch Trung - Việt (Sử dụng tư liệu Luật ngoại thương Trung Quốc) = 中国法律文件特点征以及汉翻越技巧——以中国《对外贸易法》为例/ Nguyễn Diệu Linh; Nguyễn Thị Thanh hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 73 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Văn bản luật-Kĩ năng dịch-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Luật ngoại thương
Từ khóa tự do Văn bản luật
Từ khóa tự do 对外贸易法
Từ khóa tự do 汉越译
Từ khóa tự do 法律文件
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Diệu Linh
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303013(2): 000084694-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135100
0026
00445543
005202503311315
008151007s2015 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456377372
039[ ] |a 20250331131719 |b namth |c 20241129152926 |d idtocn |y 20151007152856 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.1802 |b NGL
090[ ] |a 495.1802 |b NGL
100[0 ] |a Nguyễn, Diệu Linh.
245[1 0] |a Đặc điểm văn bản luật Trung Quốc và kỹ năng dịch Trung - Việt (Sử dụng tư liệu Luật ngoại thương Trung Quốc) = |b 中国法律文件特点征以及汉翻越技巧——以中国《对外贸易法》为例/ |c Nguyễn Diệu Linh; Nguyễn Thị Thanh hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 73 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Văn bản luật |x Kĩ năng dịch |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng dịch
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Luật ngoại thương
653[0 ] |a Văn bản luật
653[0 ] |a 对外贸易法
653[0 ] |a 汉越译
653[0 ] |a 法律文件
655[ 7] |a Khóa luận |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Diệu Linh |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303013 |j (2): 000084694-5
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084695 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084695
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084694 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084694
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1