| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 35118 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 45561 |
|---|
| 005 | 202503311620 |
|---|
| 008 | 151008s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456391083 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250331162004 |b namth |c 20241130084830 |d idtocn |y 20151008091848 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 390.09597 |b VAN |
|---|
| 245 | [1 0] |a Văn hóa dân gian dân tộc Mường Phú Thọ / |c Dương Huy Thiện chủ biên; Trần Quang Minh, Nguyễn Hữu Nhàn, Đoàn Hải Hưng, Nguyễn Khắc Xương. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Khoa học xã hội, |c 2015. |
|---|
| 300 | [ ] |a 647 tr. ; |c 21 cm |
|---|
| 500 | [ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. |
|---|
| 520 | [ ] |a Khái quát về vị trí địa lý và những nét văn hoá của dân tộc Mường ở Phú Thọ. Tìm hiểu về tổ chức xã hội, phong tục, tín ngưỡng, các hình thức vui chơi, ẩm thực, văn học, văn hoá văn nghệ dân gian và truyện dân gian của tộc người này. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn hóa |x Phong tục |x Tín ngưỡng |x Người Mường |2 TVĐHHN. |
|---|
| 651 | [ ] |a Phú Thọ. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tín ngưỡng. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Người Mường. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phong tục. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hóa dân gian. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hóa dân gian |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đoàn, Hải Hưng. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Hữu Nhàn. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Khắc Xương. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trần, Quang Minh. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000085858 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0 |
|---|