TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bí quyết đầu tư chứng khoán

Bí quyết đầu tư chứng khoán

 Nxb. Trẻ, 1999.
 Tp.Hồ Chí Minh : 319 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3519
DDC 332.64
Tác giả CN Stern, Kenneth A.
Nhan đề Bí quyết đầu tư chứng khoán / A. Stern; Minh Đức, Hồ Kim Chung dịch.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,1999.
Mô tả vật lý 319 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chứng khoán-Đầu tư-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chứng khoán.
Từ khóa tự do Đầu tư chứng khoán.
Tác giả(bs) CN Hồ, Kim Chung
Tác giả(bs) CN Minh, Đức
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000001635-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013519
0021
0043649
005202007071029
008040227s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456386087
035[# #] |a 1083172157
039[ ] |a 20241130175210 |b idtocn |c 20200707102923 |d anhpt |y 20040227000000 |z tult
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 332.64 |b STE
090[ ] |a 332.64 |b STE
100[1 ] |a Stern, Kenneth A.
245[1 0] |a Bí quyết đầu tư chứng khoán / |c A. Stern; Minh Đức, Hồ Kim Chung dịch.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ, |c 1999.
300[ ] |a 319 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Chứng khoán |x Đầu tư |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Chứng khoán.
653[0 ] |a Đầu tư chứng khoán.
700[0 ] |a Hồ, Kim Chung |e dịch.
700[0 ] |a Minh, Đức |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000001635-6
890[ ] |a 2 |b 89 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000001636 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000001636
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000001635 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000001635
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng