TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nghiên cứu cách dùng lượng từ chỉ người và động vật trong tiếng Hán =

Nghiên cứu cách dùng lượng từ chỉ người và động vật trong tiếng Hán = : 韩语指人与动物量词用法研究

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 46 tr. ; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35403
DDC 495.182
Tác giả CN Phạm, Thị Khánh Huyền.
Nhan đề Nghiên cứu cách dùng lượng từ chỉ người và động vật trong tiếng Hán = 韩语指人与动物量词用法研究/ Phạm Thị Khánh Huyền; Nguyễn Thị Hoài Phương hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 46 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-Lượng từ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语量词
Từ khóa tự do 现代汉语
Từ khóa tự do Lượng từ
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Lượng từ chỉ động vật
Từ khóa tự do Lượng từ chỉ người
Từ khóa tự do 指动物量词
Từ khóa tự do 量词用法和语义
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Hoài Phương
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303013(2): 000084511-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135403
0026
00445846
005202504030859
008151009s2015 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456375538
039[ ] |a 20250403090128 |b namth |c 20241130163322 |d idtocn |y 20151009151003 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.182 |b PHH
090[ ] |a 495.182 |b PHH
100[0 ] |a Phạm, Thị Khánh Huyền.
245[1 0] |a Nghiên cứu cách dùng lượng từ chỉ người và động vật trong tiếng Hán = |b 韩语指人与动物量词用法研究/ |c Phạm Thị Khánh Huyền; Nguyễn Thị Hoài Phương hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 46 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |x Lượng từ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语量词
653[0 ] |a 现代汉语
653[0 ] |a Lượng từ
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Lượng từ chỉ động vật
653[0 ] |a Lượng từ chỉ người
653[0 ] |a 指动物量词
653[0 ] |a 量词用法和语义
655[ 7] |a Khóa luận |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Hoài Phương |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303013 |j (2): 000084511-2
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084512 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084512
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084511 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084511
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1