TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang nhân sinh Về nam giới

Cẩm nang nhân sinh Về nam giới

 Phụ Nữ, 2002.
 Hà Nội : 271 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3543
DDC 305.3
Tác giả CN Sử, Uy Sinh.
Nhan đề Cẩm nang nhân sinh : Về nam giới / Sử Uy Sinh ;Đỗ Quyên dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Phụ Nữ,2002.
Mô tả vật lý 271 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Nam giới-Nhân sinh quan-Cẩm nang-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nhân sinh quan.
Từ khóa tự do Cẩm nang.
Từ khóa tự do Nam giới.
Tác giả(bs) CN Đỗ, Quyên
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000002925
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013543
0021
0043673
005202007151630
008040226s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456418337
035[# #] |a 1083194692
039[ ] |a 20241129093046 |b idtocn |c 20200715163029 |d anhpt |y 20040226000000 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 305.3 |b SUS
090[ ] |a 305.3 |b SUS
100[0 ] |a Sử, Uy Sinh.
245[1 0] |a Cẩm nang nhân sinh : Về nam giới / |c Sử Uy Sinh ;Đỗ Quyên dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Phụ Nữ, |c 2002.
300[ ] |a 271 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Nam giới |x Nhân sinh quan |v Cẩm nang |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nhân sinh quan.
653[0 ] |a Cẩm nang.
653[0 ] |a Nam giới.
700[0 ] |a Đỗ, Quyên |b dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000002925
890[ ] |a 1 |b 26 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000002925 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000002925
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng