THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
Ba mươi năm nghiên cứu từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt (1986-2015)
Nguyễn, Đức Tồn.
2015
24-53 tr.
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tiếng Việt
ISSN: 08667519
Ngôn ngữ học
Metonymy.
Standardization.
Metaphor.
Word.
Semantic structure.
Foreign word.
Jargon.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
Nguyễn, Đức Tồn.
Nhan đề dịch
Thirty years of research on the Vietnames lexico-semantics (1986-2015).....
Nhan đề
Ba mươi năm nghiên cứu từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt (1986-2015) / Nguyễn Đức Tồn.
Thông tin xuất bản
2015
Mô tả vật lý
24-53 tr.
Tùng thư
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tóm tắt
This paper attempts to provide an overview of thirty years of research in the field of Vietnames lexico-semantics. The article presents some prominent achievements and highlights some new research directions in Vietnamese lexico-semantics studies. These include: (1) research on Vietnamese lexical units; (2) research on the meaning (s) of Vietnamese words; (3)research on Vietnamese word classes; and (4)research on standardizing Vietnames vocabulary. Details of these are presented in the paper.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Ngữ nghĩa-
Phép ẩn dụ-
Phép hoán dụ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Metonymy.
Từ khóa tự do
Standardization.
Từ khóa tự do
Metaphor.
Từ khóa tự do
Word.
Từ khóa tự do
Semantic structure.
Từ khóa tự do
Foreign word.
Từ khóa tự do
Jargon.
Từ khóa tự do
Word meaning.
Từ khóa tự do
Terminology.
Nguồn trích
Ngôn ngữ và đời sống- 2015, Số 8-9 (316-317)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
35494
002
2
004
45937
005
201812201508
008
151012s2015 vm| vie
009
1 0
022
[ ]
|a
08667519
035
[ ]
|a
1456390071
039
[ ]
|a
20241201150942
|b
idtocn
|c
20181220150814
|d
huongnt
|y
20151012143725
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Đức Tồn.
242
[0 ]
|a
Thirty years of research on the Vietnames lexico-semantics (1986-2015).....
|y
eng
245
[1 0]
|a
Ba mươi năm nghiên cứu từ vựng - ngữ nghĩa tiếng Việt (1986-2015) /
|c
Nguyễn Đức Tồn.
260
[ ]
|c
2015
300
[ ]
|a
24-53 tr.
362
[0 ]
|a
Vol.8-9 (May. 2015)
490
[0 ]
|a
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
520
[ ]
|a
This paper attempts to provide an overview of thirty years of research in the field of Vietnames lexico-semantics. The article presents some prominent achievements and highlights some new research directions in Vietnamese lexico-semantics studies. These include: (1) research on Vietnamese lexical units; (2) research on the meaning (s) of Vietnamese words; (3)research on Vietnamese word classes; and (4)research on standardizing Vietnames vocabulary. Details of these are presented in the paper.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Ngữ nghĩa
|x
Phép ẩn dụ
|x
Phép hoán dụ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Metonymy.
653
[0 ]
|a
Standardization.
653
[0 ]
|a
Metaphor.
653
[0 ]
|a
Word.
653
[0 ]
|a
Semantic structure.
653
[0 ]
|a
Foreign word.
653
[0 ]
|a
Jargon.
653
[0 ]
|a
Word meaning.
653
[0 ]
|a
Terminology.
773
[ ]
|t
Ngôn ngữ và đời sống
|g
2015, Số 8-9 (316-317)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0