TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Phân tích lỗi sai của sinh viên Việt Nam khi sử dụng “前后、左右、上下” biểu đạt ước lượng =

Phân tích lỗi sai của sinh viên Việt Nam khi sử dụng “前后、左右、上下” biểu đạt ước lượng = : 越南学生学习“前后、左右、上下”概数表示法的偏误分析

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 60 tr.; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35615
DDC 495.182
Tác giả CN Nguyễn, Thị Thu Hà.
Nhan đề Phân tích lỗi sai của sinh viên Việt Nam khi sử dụng “前后、左右、上下” biểu đạt ước lượng = 越南学生学习“前后、左右、上下”概数表示法的偏误分析/ Nguyễn Thị Thu Hà; Ngô Thanh Hương hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 60 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-Phân tích lỗi-Giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Phân tích lỗi
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 越南学生
Từ khóa tự do “前后
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tác giả(bs) CN Ngô, Thanh Hương
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303013(2): 000084528, 000084530
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135615
0026
00446058
005202504030903
008151015s2015 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456379425
039[ ] |a 20250403090517 |b namth |c 20241130175606 |d idtocn |y 20151015084212 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.182 |b NGH
090[ ] |a 495.182 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Thu Hà.
245[1 0] |a Phân tích lỗi sai của sinh viên Việt Nam khi sử dụng “前后、左右、上下” biểu đạt ước lượng = |b 越南学生学习“前后、左右、上下”概数表示法的偏误分析/ |c Nguyễn Thị Thu Hà; Ngô Thanh Hương hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 60 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |x Phân tích lỗi |x Giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Phân tích lỗi
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 越南学生
653[0 ] |a “前后
653[0 ] |a Giảng dạy
655[ 7] |a Khóa luận |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Ngô, Thanh Hương |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303013 |j (2): 000084528, 000084530
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084530 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084530
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084528 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084528
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1