TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đối chiếu từ chỉ màu sắc “黑”、“白”trong tiếng Hán và "đen", "trắng" trong tiếng Việt =

Đối chiếu từ chỉ màu sắc “黑”、“白”trong tiếng Hán và "đen", "trắng" trong tiếng Việt = : 汉越颜色“黑”、“白”与“trắng"、"đen" 对比研究

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 39 tr.; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35713
DDC 418.0072
Tác giả CN Lưu, Nữ Vân Uyên.
Nhan đề Đối chiếu từ chỉ màu sắc “黑”、“白”trong tiếng Hán và "đen", "trắng" trong tiếng Việt = 汉越颜色“黑”、“白”与“trắng"、"đen" 对比研究 / Lưu Nữ Vân Uyên; Nguyễn Thị Hoài Phương hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 39 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ đối chiếu-Từ chỉ màu sắc-Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ chỉ màu sắc
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Hoài Phương
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303013(2): 000084564, 000084566
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135713
0026
00446158
005202504030915
008151021s2015 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456398300
039[ ] |a 20250403091706 |b namth |c 20241201162025 |d idtocn |y 20151021083114 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 418.0072 |b LUU
090[ ] |a 418.0072 |b LUU
100[0 ] |a Lưu, Nữ Vân Uyên.
245[1 0] |a Đối chiếu từ chỉ màu sắc “黑”、“白”trong tiếng Hán và "đen", "trắng" trong tiếng Việt = |b 汉越颜色“黑”、“白”与“trắng"、"đen" 对比研究 / |c Lưu Nữ Vân Uyên; Nguyễn Thị Hoài Phương hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 39 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ đối chiếu |x Từ chỉ màu sắc |x Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ chỉ màu sắc
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Tiếng Việt
655[ 7] |a Khóa luận |x Ngôn ngữ đối chiếu |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Hoài Phương |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303013 |j (2): 000084564, 000084566
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084566 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084566
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084564 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084564
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1