TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tình hình sử dụng "一名多量" trong tiếng Hán hiện đại của sinh viên Việt Nam trình độ sơ cấp =

Tình hình sử dụng "一名多量" trong tiếng Hán hiện đại của sinh viên Việt Nam trình độ sơ cấp = : 初级汉语水平越南学生现代汉语一名多量使用情况

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 42 tr.; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35724
DDC 495.10071
Tác giả CN Nguyễn, Thị Yên.
Nhan đề Tình hình sử dụng "一名多量" trong tiếng Hán hiện đại của sinh viên Việt Nam trình độ sơ cấp = 初级汉语水平越南学生现代汉语一名多量使用情况 / Trần Thị Yên; Trần Thu Hiên hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 42 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Trình độ sơ cấp-Giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 一名多量.
Từ khóa tự do 初级汉语水平
Từ khóa tự do Trình độ sơ cấp
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tác giả(bs) CN Trần, Thu Hiền
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303013(2): 000084598, 000084600
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135724
0026
00446169
005202504030923
008151023s2015 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456402684
039[ ] |a 20250403092507 |b namth |c 20241202145947 |d idtocn |y 20151023095009 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.10071 |b NGY
090[ ] |a 495.10071 |b NGY
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Yên.
245[1 0] |a Tình hình sử dụng "一名多量" trong tiếng Hán hiện đại của sinh viên Việt Nam trình độ sơ cấp = |b 初级汉语水平越南学生现代汉语一名多量使用情况 / |c Trần Thị Yên; Trần Thu Hiên hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 42 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Trình độ sơ cấp |x Giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 一名多量.
653[0 ] |a 初级汉语水平
653[0 ] |a Trình độ sơ cấp
653[0 ] |a Giảng dạy
655[ 7] |a Khóa luận |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Trần, Thu Hiền |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303013 |j (2): 000084598, 000084600
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084600 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084600
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084598 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084598
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1