THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Luận văn
082:
495.10072 DIN
汉越空间介词对比研究
Đinh, Thị Thanh Nga.
Đại học Sư phạm Hoa Trung,
2014.
Trung Quốc :
165 tr.; 30 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
语法
语义
偏误分析
Ngữ pháp
教学建议
位置分布
汉越对比
+ 4 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
35736
DDC
495.10072
Tác giả CN
Đinh, Thị Thanh Nga.
Nhan đề dịch
Nghiên cứu đối chiếu giới từ chỉ không gian trong tiếng Việt và tiếng Trung
Nhan đề
汉越空间介词对比研究/ Đinh Thị Thanh Nga; Wang Guo Sheng hướng dẫn.
Thông tin xuất bản
Trung Quốc :Đại học Sư phạm Hoa Trung,2014.
Mô tả vật lý
165 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp-
Nghiên cứu-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
语法
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
语义
Từ khóa tự do
偏误分析
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
教学建议
Từ khóa tự do
位置分布
Từ khóa tự do
汉越对比
Từ khóa tự do
空间介词
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN
Wang, Guo Sheng
Địa chỉ
300NCKH_Luận văn302006(1): 000084250
Địa chỉ
300NCKH_Nội sinh30702(1): 000084249
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35736
002
7
004
46181
005
202503131526
008
151023s2014 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456386338
035
[# #]
|a
1083171725
039
[ ]
|a
20250313152649
|b
sinhvien
|c
20241230144313
|d
maipt
|y
20151023173854
|z
tult
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.10072
|b
DIN
100
[0 ]
|a
Đinh, Thị Thanh Nga.
242
[ ]
|a
Nghiên cứu đối chiếu giới từ chỉ không gian trong tiếng Việt và tiếng Trung
|y
vie
245
[1 0]
|a
汉越空间介词对比研究/
|c
Đinh Thị Thanh Nga; Wang Guo Sheng hướng dẫn.
260
[ ]
|a
Trung Quốc :
|b
Đại học Sư phạm Hoa Trung,
|c
2014.
300
[ ]
|a
165 tr.;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
|x
Nghiên cứu
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
语法
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
语义
653
[0 ]
|a
偏误分析
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
教学建议
653
[0 ]
|a
位置分布
653
[0 ]
|a
汉越对比
653
[0 ]
|a
空间介词
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ đối chiếu
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
655
[ 7]
|a
Khóa luận
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN
700
[0 ]
|a
Wang, Guo Sheng
|e
hướng dẫn
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Luận văn
|c
302006
|j
(1): 000084250
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Nội sinh
|c
30702
|j
(1): 000084249
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
1
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000084250
2
NCKH_Luận văn
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000084250
Nơi lưu
NCKH_Luận văn
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000084249
1
NCKH_Nội sinh
Tài liệu không phục vụ
#2
000084249
Nơi lưu
NCKH_Nội sinh
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1
汉越空间介词对比研究/ Đinh Thị Thanh Nga; Wang Guo Sheng hướng dẫn.
›