TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Một số đặc điểm chính của hệ thống luật cứ trong văn bản luật tục của người Ê Đê ở Tây Nguyên

Một số đặc điểm chính của hệ thống luật cứ trong văn bản luật tục của người Ê Đê ở Tây Nguyên

 2015
 72-79 tr. Hội Ngôn ngữ học Việt Nam. Tiếng Việt ISSN: 08683409
Tác giả CN Trần, Thị Thắm.
Nhan đề dịch Some of the main characterstics of the system arguments in the text of the law ede in highlands.
Nhan đề Một số đặc điểm chính của hệ thống luật cứ trong văn bản luật tục của người Ê Đê ở Tây Nguyên / Trần Thị Thắm.
Thông tin xuất bản 2015
Mô tả vật lý 72-79 tr.
Tùng thư Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tóm tắt The article to find out the main characteristics of the system of arguments in the argument of Ede customary law in the Central Highlands.
Thuật ngữ chủ đề Văn hóa-Luật tục-Ê Đê-TVĐHHN.
Tên vùng địa lý Tây Nguyên.
Từ khóa tự do Văn hóa.
Từ khóa tự do Argument.
Từ khóa tự do Customary law Ede.
Từ khóa tự do Luật tục.
Từ khóa tự do Reasoning.
Nguồn trích Ngôn ngữ và đời sống- 2015, Số 6 (236).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00135767
0022
00446212
005201812201532
008151028s2015 vm| vie
0091 0
022[ ] |a 08683409
035[ ] |a 1456380715
039[ ] |a 20241130172027 |b idtocn |c 20181220153231 |d huongnt |y 20151028093617 |z haont
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
100[0 ] |a Trần, Thị Thắm.
242[0 ] |a Some of the main characterstics of the system arguments in the text of the law ede in highlands. |y eng
245[1 0] |a Một số đặc điểm chính của hệ thống luật cứ trong văn bản luật tục của người Ê Đê ở Tây Nguyên / |c Trần Thị Thắm.
260[ ] |c 2015
300[ ] |a 72-79 tr.
362[0 ] |a Số 6 (236) 2015.
490[0 ] |a Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
520[ ] |a The article to find out the main characteristics of the system of arguments in the argument of Ede customary law in the Central Highlands.
650[1 7] |a Văn hóa |x Luật tục |x Ê Đê |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Tây Nguyên.
653[0 ] |a Văn hóa.
653[0 ] |a Argument.
653[0 ] |a Customary law Ede.
653[0 ] |a Luật tục.
653[0 ] |a Reasoning.
773[ ] |t Ngôn ngữ và đời sống |g 2015, Số 6 (236).
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0