TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản hiện nay (có đối chiếu với ngôn ngữ của giới trẻ Việt Nam) =

Ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản hiện nay (có đối chiếu với ngôn ngữ của giới trẻ Việt Nam) = : "現在の日常生活における日本の若者言葉 ーベトナムの若者言葉との対照を含むー"

 Đại học Hà Nội, 2014.
 Hà Nội : 46 tr.; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:35768
DDC 495.60072
Tác giả CN Tạ, Thanh Huyền.
Nhan đề Ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản hiện nay (có đối chiếu với ngôn ngữ của giới trẻ Việt Nam) = "現在の日常生活における日本の若者言葉 ーベトナムの若者言葉との対照を含むー"/ Tạ Thanh Huyền; Nguyễn Tô Chung hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014.
Mô tả vật lý 46 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ đối chiếu-Tiếng Nhật Bản-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 対照言語
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Tô Chung
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000080712
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302003(1): 000080710
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000080711
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135768
0027
00446213
008151028s2014 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456389879
035[# #] |a 1083164762
039[ ] |a 20241202164620 |b idtocn |c 20151028102008 |d ngant |y 20151028102008 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.60072 |b TAH
090[ ] |a 495.60072 |b TAH
100[0 ] |a Tạ, Thanh Huyền.
245[1 0] |a Ngôn ngữ của giới trẻ Nhật Bản hiện nay (có đối chiếu với ngôn ngữ của giới trẻ Việt Nam) = |b "現在の日常生活における日本の若者言葉 ーベトナムの若者言葉との対照を含むー"/ |c Tạ Thanh Huyền; Nguyễn Tô Chung hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014.
300[ ] |a 46 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ đối chiếu |x Tiếng Nhật Bản |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 対照言語
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu.
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản.
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
655[ 7] |a Luận văn |x Ngôn ngữ đối chiếu |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Tô Chung |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000080712
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302003 |j (1): 000080710
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000080711
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080712 3 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000080712
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000080711 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#2 000080711
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
3 000080710 1 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000080710
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1