TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ý nghĩa và cách sử dụng của "Tekuru" "Teiku" trong tiếng Nhật =

Ý nghĩa và cách sử dụng của "Tekuru" "Teiku" trong tiếng Nhật = : 日本語における[てくる」。[ていく」の意味.用法

 Đại học Hà Nội, 2014.
 Hà Nội : 53 tr.+ 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:35772
DDC 495.682
Tác giả CN Nguyễn, Thị Huyền Trang.
Nhan đề Ý nghĩa và cách sử dụng của "Tekuru" / "Teiku" trong tiếng Nhật = 日本語における[てくる」。[ていく」の意味.用法/ Nguyễn Thị Huyền Trang; Trương Thị Mai hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2014.
Mô tả vật lý 53 tr.+30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Ngữ pháp-Nghiên cứu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tekuru.
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Tác giả(bs) CN Trương, Thị Mai
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303007(1): 000081107
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(1): 000081108
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135772
0026
00446217
005202504030938
008151028s2014 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456403762
039[ ] |a 20250403094043 |b namth |c 20241202165204 |d idtocn |y 20151028110745 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.682 |b NGT
090[ ] |a 495.682 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Huyền Trang.
245[1 0] |a Ý nghĩa và cách sử dụng của "Tekuru" / "Teiku" trong tiếng Nhật = |b 日本語における[てくる」。[ていく」の意味.用法/ |c Nguyễn Thị Huyền Trang; Trương Thị Mai hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2014.
300[ ] |a 53 tr.+ |e kèm 34 tr. phụ lục; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Ngữ pháp |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tekuru.
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
655[ 7] |a Khóa luận |x Tiếng Nhật Bản |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Trương, Thị Mai |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303007 |j (1): 000081107
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (1): 000081108
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081108 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000081108
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000081107 1 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000081107
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1