TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ tượng thanh - Từ tượng hình trong tiếng Nhật (Phương pháp học tập hiệu quả dành cho người học tiếng Nhật tại Việt Nam) =

Từ tượng thanh - Từ tượng hình trong tiếng Nhật (Phương pháp học tập hiệu quả dành cho người học tiếng Nhật tại Việt Nam) = : 日本語の擬音語。擬態語 ーベトナム日本語学習者に向け効果的な学習方法]-

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 39 tr. ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:35777
DDC 495.681
Tác giả CN Lê, Thị Minh Trang.
Nhan đề Từ tượng thanh - Từ tượng hình trong tiếng Nhật (Phương pháp học tập hiệu quả dành cho người học tiếng Nhật tại Việt Nam) = 日本語の擬音語。擬態語 ーベトナム日本語学習者に向け効果的な学習方法]-/ Lê Thị Minh Trang; Nguyễn Thị Đăng Thu hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 39 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Từ vựng-Phương pháp học tập-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ tượng hình
Từ khóa tự do Từ tượng thanh
Từ khóa tự do Phương pháp học tập
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Đăng Thu
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(2): 000085481-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135777
0026
00446222
005202504031004
008151028s2015 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456398350
039[ ] |a 20250403100557 |b namth |c 20241202154813 |d idtocn |y 20151028151240 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.681 |b LET
090[ ] |a 495.681 |b LET
100[0 ] |a Lê, Thị Minh Trang.
245[1 0] |a Từ tượng thanh - Từ tượng hình trong tiếng Nhật (Phương pháp học tập hiệu quả dành cho người học tiếng Nhật tại Việt Nam) = |b 日本語の擬音語。擬態語 ーベトナム日本語学習者に向け効果的な学習方法]-/ |c Lê Thị Minh Trang; Nguyễn Thị Đăng Thu hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 39 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Từ vựng |x Phương pháp học tập |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ tượng hình
653[0 ] |a Từ tượng thanh
653[0 ] |a Phương pháp học tập
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
655[ 7] |a Khóa luận |x Tiếng Nhật Bản |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Đăng Thu |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (2): 000085481-2
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000085482 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000085482
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000085481 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000085481
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1