THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.922 NGT
Tiếng Việt thực hành
Nguyễn, Minh Thuyết.
Đại học Quốc gia,
2008.
In lần thứ 7.
Hà Nội :
277 tr. ; 21 cm.
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Ngôn ngữ.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
35788
DDC
495.922
Tác giả CN
Nguyễn, Minh Thuyết.
Nhan đề
Tiếng Việt thực hành / Nguyễn Minh Thuyết, Nguyễn Văn Hiệp.
Lần xuất bản
In lần thứ 7.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học Quốc gia,2008.
Mô tả vật lý
277 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Thực hành-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Văn Hiệp.
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(1): 000086003
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35788
002
1
004
46233
005
201805101109
008
151102s2008 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456389228
039
[ ]
|a
20241202154122
|b
idtocn
|c
20180510110901
|d
sinhvien
|y
20151102084544
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.922
|b
NGT
090
[ ]
|a
495.922
|b
NGT
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Minh Thuyết.
245
[1 0]
|a
Tiếng Việt thực hành /
|c
Nguyễn Minh Thuyết, Nguyễn Văn Hiệp.
250
[ ]
|a
In lần thứ 7.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học Quốc gia,
|c
2008.
300
[ ]
|a
277 tr. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Thực hành
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Văn Hiệp.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 4-CFS
|j
(1): 000086003
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0