TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Việt thực hành

Tiếng Việt thực hành

 Đại học Quốc gia, 2008.
 In lần thứ 7. Hà Nội : 277 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:35788
DDC 495.922
Tác giả CN Nguyễn, Minh Thuyết.
Nhan đề Tiếng Việt thực hành / Nguyễn Minh Thuyết, Nguyễn Văn Hiệp.
Lần xuất bản In lần thứ 7.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Quốc gia,2008.
Mô tả vật lý 277 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Thực hành-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Hiệp.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(1): 000086003
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135788
0021
00446233
005201805101109
008151102s2008 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456389228
039[ ] |a 20241202154122 |b idtocn |c 20180510110901 |d sinhvien |y 20151102084544 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.922 |b NGT
090[ ] |a 495.922 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Minh Thuyết.
245[1 0] |a Tiếng Việt thực hành / |c Nguyễn Minh Thuyết, Nguyễn Văn Hiệp.
250[ ] |a In lần thứ 7.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Quốc gia, |c 2008.
300[ ] |a 277 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Thực hành |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Hiệp.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 4-CFS |j (1): 000086003
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0