THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
433 GOT
Langenscheidt Grosswörterbuch Deutsch als Fremdsprache
: das einsprachige Wörterbuch für alle, die Deutsch lernen
Götz, Dieter;
Langenscheidt,
©2003
ISBN: 3468490275
Berlin :
xxiv, 1253 s. : ill. ; 22 cm.
Deutsch
German language
Langues étrangères.
Langues.
Tiếng Đức
Từ điển
Dictionaries
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
35816
DDC
433
Tác giả CN
Götz, Dieter;
Nhan đề
Langenscheidt Grosswörterbuch Deutsch als Fremdsprache : das einsprachige Wörterbuch für alle, die Deutsch lernen / Dieter Götz, Günther Haensch, Hans Wellmann.
Thông tin xuất bản
Berlin :Langenscheidt,©2003
Mô tả vật lý
xxiv, 1253 s. :ill. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Langues étrangères.
Thuật ngữ chủ đề
Langues.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Đức-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức
Từ khóa tự do
German language
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Dictionaries
Tác giả(bs) CN
Haensch, Günther.
Tác giả(bs) CN
Wellmann, Hans.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(2): 000004066, 000086026
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35816
002
1
004
46261
005
202201101408
008
151103s2003 gw| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
3468490275
035
[ ]
|a
1456390515
035
[# #]
|a
51794983
039
[ ]
|a
20241201164750
|b
idtocn
|c
20220110140839
|d
anhpt
|y
20151103085740
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
433
|b
GOT
100
[1 ]
|a
Götz, Dieter;
245
[1 0]
|a
Langenscheidt Grosswörterbuch Deutsch als Fremdsprache :
|b
das einsprachige Wörterbuch für alle, die Deutsch lernen /
|c
Dieter Götz, Günther Haensch, Hans Wellmann.
260
[ ]
|a
Berlin :
|b
Langenscheidt,
|c
©2003
300
[ ]
|a
xxiv, 1253 s. :
|b
ill. ;
|c
22 cm.
650
[0 0]
|a
German language
|v
Dictionaries.
650
[0 0]
|a
Langues étrangères.
650
[0 0]
|a
Langues.
650
[0 7]
|a
Tiếng Đức
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức
653
[0 ]
|a
German language
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Dictionaries
700
[1 ]
|a
Haensch, Günther.
700
[1 ]
|a
Wellmann, Hans.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(2): 000004066, 000086026
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086026
2
TK_Tiếng Đức-DC
#1
000086026
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
2
000004066
1
TK_Tiếng Đức-DC
#2
000004066
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng