TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语语法学 =

汉语语法学 =

 东北师范大学出版社, 1996 ISBN: 7560219128
 东北 : 5, 10, 488 p. : ill. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35838
DDC 495.15
Tác giả CN 邢福义
Nhan đề 汉语语法学 = / 邢福义著
Thông tin xuất bản 东北 : 东北师范大学出版社,1996
Mô tả vật lý 5, 10, 488 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Grammar
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000106788
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135838
0021
00446283
005202203301010
008151103s1996 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7560219128
035[ ] |a 1456393905
039[ ] |a 20241129091822 |b idtocn |c 20220330101016 |d maipt |y 20151103141307 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b XIN
100[0 ] |a 邢福义
245[1 0] |a 汉语语法学 = / |c 邢福义著
260[ ] |a 东北 : |b 东北师范大学出版社, |c 1996
300[ ] |a 5, 10, 488 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Grammar
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000106788
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000106788 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000106788
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng