THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 GEN
HSK之桥 习题与注释 语法结构=
: HSK zhi qiao xi ti yu zhu shi yu fa jie gou
Geng, Erling.
Beijing yu yan wen hua da xue chu ban she,
1995.
ISBN: 7561904401
北京语言文化大学出版社, Beijing :
120 pages ; 21 cm
中文
Chinese language
Cú pháp
Cú pháp.
Tiếng Trung Quốc
Chinese language.
Problems.
Syntax.
Bài tập.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
35846
DDC
495.1824
Tác giả CN
Geng, Erling.
Nhan đề
HSK之桥 : 习题与注释 : 语法结构= HSK zhi qiao : xi ti yu zhu shi : yu fa jie gou / Erling Geng.
Thông tin xuất bản
北京语言文化大学出版社, Beijing :Beijing yu yan wen hua da xue chu ban she,1995.
Mô tả vật lý
120 pages ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Syntax-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Cú pháp-
Bài tập-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Cú pháp.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language.
Từ khóa tự do
Problems.
Từ khóa tự do
Syntax.
Từ khóa tự do
Bài tập.
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(1): 000086033
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35846
002
1
004
46291
005
201805101118
008
151103s1995 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561904401
035
[ ]
|a
1456400700
039
[ ]
|a
20241129135414
|b
idtocn
|c
20180510111847
|d
sinhvien
|y
20151103151620
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
GEN
090
[ ]
|a
495.1824
|b
GEN
100
[0 ]
|a
Geng, Erling.
245
[1 0]
|a
HSK之桥 : 习题与注释 : 语法结构=
|b
HSK zhi qiao : xi ti yu zhu shi : yu fa jie gou /
|c
Erling Geng.
260
[ ]
|a
北京语言文化大学出版社, Beijing :
|b
Beijing yu yan wen hua da xue chu ban she,
|c
1995.
300
[ ]
|a
120 pages ;
|c
21 cm
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Problems, exercises, etc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Syntax
|x
Problems, exercises, etc.
650
[1 7]
|a
Cú pháp
|x
Bài tập
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Cú pháp.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language.
653
[0 ]
|a
Problems.
653
[0 ]
|a
Syntax.
653
[0 ]
|a
Bài tập.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 4-CFS
|j
(1): 000086033
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0