TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国谚语 =

中国谚语 = : Zhongguo yan yu

 经销新华书店上海发行所, Shanghai, 1996. ISBN: 7806270051
 東方出版中心 : 4, 352 pages ; 21 cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35879
DDC 398.951
Tác giả CN Zheng, Xunlie.
Nhan đề 中国谚语 = Zhongguo yan yu / 郑勋烈. 郑勋烈, 郑晴编著. 郑晴. ; Xunlie Zheng; Qing Zheng.
Thông tin xuất bản 東方出版中心 :经销新华书店上海发行所, Shanghai,1996.
Mô tả vật lý 4, 352 pages ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề Proverbs, Chinese.
Thuật ngữ chủ đề Văn hóa dân gian-Châm ngôn-Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn hóa dân gian.
Từ khóa tự do Châm ngôn.
Tên vùng địa lý Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN Zheng, Qing.
Địa chỉ 500Cà phê sách tầng 4(1): 000086043
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135879
0021
00446324
005201805101010
008151104s1996 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7806270051
035[ ] |a 1456400013
039[ ] |a 20241130090827 |b idtocn |c 20180510101038 |d sinhvien |y 20151104114744 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 398.951 |b ZHX
090[ ] |a 398.951 |b ZHX
100[0 ] |a Zheng, Xunlie.
245[1 0] |a 中国谚语 = |b Zhongguo yan yu / |c 郑勋烈. 郑勋烈, 郑晴编著. 郑晴. ; Xunlie Zheng; Qing Zheng.
260[ ] |a 東方出版中心 : |b 经销新华书店上海发行所, Shanghai, |c 1996.
300[ ] |a 4, 352 pages ; |c 21 cm
650[0 0] |a Proverbs, Chinese.
650[1 7] |a Văn hóa dân gian |x Châm ngôn |z Trung Quốc |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Trung Quốc.
653[0 ] |a Văn hóa dân gian.
653[0 ] |a Châm ngôn.
700[0 ] |a Zheng, Qing.
852[ ] |a 500 |b Cà phê sách tầng 4 |j (1): 000086043
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0