THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
398.951 ZHX
中国谚语 =
: Zhongguo yan yu
Zheng, Xunlie.
经销新华书店上海发行所, Shanghai,
1996.
ISBN: 7806270051
東方出版中心 :
4, 352 pages ; 21 cm
中文
Proverbs, Chinese.
Văn hóa dân gian
Văn hóa dân gian.
Châm ngôn.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
35879
DDC
398.951
Tác giả CN
Zheng, Xunlie.
Nhan đề
中国谚语 = Zhongguo yan yu / 郑勋烈. 郑勋烈, 郑晴编著. 郑晴. ; Xunlie Zheng; Qing Zheng.
Thông tin xuất bản
東方出版中心 :经销新华书店上海发行所, Shanghai,1996.
Mô tả vật lý
4, 352 pages ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề
Proverbs, Chinese.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hóa dân gian-
Châm ngôn-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn hóa dân gian.
Từ khóa tự do
Châm ngôn.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN
Zheng, Qing.
Địa chỉ
500Cà phê sách tầng 4(1): 000086043
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35879
002
1
004
46324
005
201805101010
008
151104s1996 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7806270051
035
[ ]
|a
1456400013
039
[ ]
|a
20241130090827
|b
idtocn
|c
20180510101038
|d
sinhvien
|y
20151104114744
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
398.951
|b
ZHX
090
[ ]
|a
398.951
|b
ZHX
100
[0 ]
|a
Zheng, Xunlie.
245
[1 0]
|a
中国谚语 =
|b
Zhongguo yan yu /
|c
郑勋烈. 郑勋烈, 郑晴编著. 郑晴. ; Xunlie Zheng; Qing Zheng.
260
[ ]
|a
東方出版中心 :
|b
经销新华书店上海发行所, Shanghai,
|c
1996.
300
[ ]
|a
4, 352 pages ;
|c
21 cm
650
[0 0]
|a
Proverbs, Chinese.
650
[1 7]
|a
Văn hóa dân gian
|x
Châm ngôn
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Văn hóa dân gian.
653
[0 ]
|a
Châm ngôn.
700
[0 ]
|a
Zheng, Qing.
852
[ ]
|a
500
|b
Cà phê sách tầng 4
|j
(1): 000086043
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0