TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
反义词词典 =

反义词词典 = : Fan yi ci ci dian

 四川人民出版社, , 1989 ISBN: 7220033885
 四川 : 5, 3, 5, 73, 455 pages ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35888
DDC 495.131
Tác giả CN 韩敬体
Nhan đề 反义词词典 = Fan yi ci ci dian / 韩敬体. 韩敬体, 宋惠德编. 宋惠德.
Thông tin xuất bản 四川 : 四川人民出版社, , 1989
Mô tả vật lý 5, 3, 5, 73, 455 pages ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Synonyms and antonyms-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Đồng nghĩa-Trái nghĩa-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Đồng nghĩa
Từ khóa tự do Trái nghĩa
Từ khóa tự do Synonyms and antonyms.
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Dictionaries
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000086041
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135888
0021
00446334
005202203251633
008151104s1989 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7220033885
035[ ] |a 1456387100
035[# #] |a 1083169701
039[ ] |a 20241201153726 |b idtocn |c 20220325163311 |d maipt |y 20151104155732 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b HAN
100[0 ] |a 韩敬体
245[1 0] |a 反义词词典 = |b Fan yi ci ci dian / |c 韩敬体. 韩敬体, 宋惠德编. 宋惠德.
260[ ] |a 四川 : |b 四川人民出版社, , |c 1989
300[ ] |a 5, 3, 5, 73, 455 pages ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Synonyms and antonyms |v Dictionaries.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Đồng nghĩa |x Trái nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Đồng nghĩa
653[0 ] |a Trái nghĩa
653[0 ] |a Synonyms and antonyms.
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Dictionaries
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000086041
890[ ] |a 1 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086041 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000086041
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng