TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
彩图俗语词典 =

彩图俗语词典 = : Caitu suyucidian

 Shanghai ci shu chu ban she, 1990. ISBN: 753260134X
 上海辞书出版社, Shanghai : 33, 218, 6 pages : color illustrations ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35897
DDC 495.131
Tác giả CN Lu, Runxiang.
Nhan đề 彩图俗语词典 = Caitu suyucidian / Runxiang Lu.
Thông tin xuất bản 上海辞书出版社, Shanghai :Shanghai ci shu chu ban she,1990.
Mô tả vật lý 33, 218, 6 pages : color illustrations ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Idioms-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Thành ngữ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Thành ngữ.
Từ khóa tự do Dictionaries.
Từ khóa tự do Idioms.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086040
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135897
0021
00446343
008151106s1990 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 753260134X
035[ ] |a 1456374157
039[ ] |a 20241201182358 |b idtocn |c 20151106085107 |d ngant |y 20151106085107 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b LUR
090[ ] |a 495.131 |b LUR
100[0 ] |a Lu, Runxiang.
245[1 0] |a 彩图俗语词典 = |b Caitu suyucidian / |c Runxiang Lu.
260[ ] |a 上海辞书出版社, Shanghai : |b Shanghai ci shu chu ban she, |c 1990.
300[ ] |a 33, 218, 6 pages : |b color illustrations ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Idioms |v Dictionaries.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Thành ngữ |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Thành ngữ.
653[0 ] |a Dictionaries.
653[0 ] |a Idioms.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086040
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086040 1 Thanh lọc
#1 000086040
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng