THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.131 ZHO
Han Ying shuang chieh Han yü kuan yung yü tzʻu tien
Zhonglin Ma.
Hsien tai chʻu pan she,
1991.
ISBN: 7800282902
Pei-ching :
3, 31, 481 pages ; 19 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Tiếng Anh.
Từ điển.
Thành ngữ.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
35909
DDC
495.131
Tác giả CN
Zhonglin Ma.
Nhan đề
Han Ying shuang chieh Han yü kuan yung yü tzʻu tien / Zhonglin Ma; Guozhang Yang.
Thông tin xuất bản
Pei-ching :Hsien tai chʻu pan she,1991.
Mô tả vật lý
3, 31, 481 pages ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Dictionaries-
English.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Idioms.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Thành ngữ-
Từ điển-
Tiếng Anh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Thành ngữ.
Tác giả(bs) CN
Guozhang, Yang.
Địa chỉ
500Cà phê sách tầng 4(1): 000086047
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35909
002
1
004
46355
005
201805101111
008
151106s1991 vm| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800282902
035
[ ]
|a
1456397802
039
[ ]
|a
20241129104523
|b
idtocn
|c
20180510111117
|d
sinhvien
|y
20151106144322
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.131
|b
ZHO
090
[ ]
|a
495.131
|b
ZHO
100
[0 ]
|a
Zhonglin Ma.
245
[1 0]
|a
Han Ying shuang chieh Han yü kuan yung yü tzʻu tien /
|c
Zhonglin Ma; Guozhang Yang.
260
[ ]
|a
Pei-ching :
|b
Hsien tai chʻu pan she,
|c
1991.
300
[ ]
|a
3, 31, 481 pages ;
|c
19 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|v
Dictionaries
|x
English.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Idioms.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Thành ngữ
|v
Từ điển
|x
Tiếng Anh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Thành ngữ.
700
[0 ]
|a
Guozhang, Yang.
852
[ ]
|a
500
|b
Cà phê sách tầng 4
|j
(1): 000086047
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0