TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Han Ying shuang chieh Han yü kuan yung yü tzʻu tien

Han Ying shuang chieh Han yü kuan yung yü tzʻu tien

 Hsien tai chʻu pan she, 1991. ISBN: 7800282902
 Pei-ching : 3, 31, 481 pages ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:35909
DDC 495.131
Tác giả CN Zhonglin Ma.
Nhan đề Han Ying shuang chieh Han yü kuan yung yü tzʻu tien / Zhonglin Ma; Guozhang Yang.
Thông tin xuất bản Pei-ching :Hsien tai chʻu pan she,1991.
Mô tả vật lý 3, 31, 481 pages ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-English.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Idioms.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Thành ngữ-Từ điển-Tiếng Anh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Thành ngữ.
Tác giả(bs) CN Guozhang, Yang.
Địa chỉ 500Cà phê sách tầng 4(1): 000086047
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135909
0021
00446355
005201805101111
008151106s1991 vm| chi
0091 0
020[ ] |a 7800282902
035[ ] |a 1456397802
039[ ] |a 20241129104523 |b idtocn |c 20180510111117 |d sinhvien |y 20151106144322 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.131 |b ZHO
090[ ] |a 495.131 |b ZHO
100[0 ] |a Zhonglin Ma.
245[1 0] |a Han Ying shuang chieh Han yü kuan yung yü tzʻu tien / |c Zhonglin Ma; Guozhang Yang.
260[ ] |a Pei-ching : |b Hsien tai chʻu pan she, |c 1991.
300[ ] |a 3, 31, 481 pages ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Chinese language |v Dictionaries |x English.
650[1 0] |a Chinese language |x Idioms.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Thành ngữ |v Từ điển |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Thành ngữ.
700[0 ] |a Guozhang, Yang.
852[ ] |a 500 |b Cà phê sách tầng 4 |j (1): 000086047
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0