THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 JIC
现代汉语句型论 =
: Xiandai Hanyu juxing lun
Jianmin Chen.
新华书店北京发行所发行,
Beijing 1986.
语文出版社 :
5, 336 pages : illustrations ; 19 cm
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Ngữ pháp
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
35913
DDC
495.15
Tác giả CN
Jianmin Chen.
Nhan đề
现代汉语句型论 = Xiandai Hanyu juxing lun / 陈建民. 陈建民著.
Thông tin xuất bản
语文出版社 :新华书店北京发行所发行,Beijing 1986.
Mô tả vật lý
5, 336 pages : illustrations ;19 cm
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Sentences.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Câu-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35913
002
1
004
46360
008
151106s1986 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456374933
039
[ ]
|a
20241130172624
|b
idtocn
|c
20151106152602
|d
ngant
|y
20151106152602
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
JIC
090
[ ]
|a
495.15
|b
JIC
100
[0 ]
|a
Jianmin Chen.
245
[1 0]
|a
现代汉语句型论 =
|b
Xiandai Hanyu juxing lun /
|c
陈建民. 陈建民著.
260
[ ]
|a
语文出版社 :
|b
新华书店北京发行所发行,
|c
Beijing 1986.
300
[ ]
|a
5, 336 pages :
|b
illustrations ;
|c
19 cm
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Sentences.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Câu
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0