THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
333.956 DUK
Mangroves of the Kien Giang biosphere Reverse Vietnam
Duke, Norm.
GIZ ,
2012.
Hà Nội :
105 tr. ; 30 cm.
English
Sinh quyển dự trữ
Kiên Giang.
Rừng ngập nặm.
Sinh quyển dự trữ.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
35931
DDC
333.956
Tác giả CN
Duke, Norm.
Nhan đề
Mangroves of the Kien Giang biosphere Reverse Vietnam / Norm Duke.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :GIZ ,2012.
Mô tả vật lý
105 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Sinh quyển dự trữ-
Rừng ngập mặn-
Kiên Giang-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Kiên Giang.
Từ khóa tự do
Rừng ngập nặm.
Từ khóa tự do
Sinh quyển dự trữ.
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 4-CFS(1): 000086056
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
35931
002
1
004
46378
005
201805101057
008
151109s2012 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456383779
039
[ ]
|a
20241129144216
|b
idtocn
|c
20180510105735
|d
sinhvien
|y
20151109093447
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
333.956
|b
DUK
090
[ ]
|a
333.956
|b
DUK
100
[1 ]
|a
Duke, Norm.
245
[0 0]
|a
Mangroves of the Kien Giang biosphere Reverse Vietnam /
|c
Norm Duke.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
GIZ ,
|c
2012.
300
[ ]
|a
105 tr. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Sinh quyển dự trữ
|x
Rừng ngập mặn
|z
Kiên Giang
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Kiên Giang.
653
[0 ]
|a
Rừng ngập nặm.
653
[0 ]
|a
Sinh quyển dự trữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 4-CFS
|j
(1): 000086056
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0