THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
Cấu trúc của phát ngôn ngữ vi Nhờ trong tiếng Hán hiện đại ( đối chiếu với tiếng Việt)
Nguyễn, Thị Hảo.
2015
94-100 tr.
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tiếng Việt
ISSN: 08683409
Tiếng Việt
Cấu trúc.
Phân tích.
Comparative analysis.
Structure.
Chinese Vietnamese.
Performative utterance offavour-asking.
So sánh.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
Nguyễn, Thị Hảo.
Nhan đề dịch
The structure of the performative utterance of favour-asking in morden Chinese (Compared with Vietnamese).
Nhan đề
Cấu trúc của phát ngôn ngữ vi Nhờ trong tiếng Hán hiện đại ( đối chiếu với tiếng Việt) / Nguyễn Thị Hảo.
Thông tin xuất bản
2015
Mô tả vật lý
94-100 tr.
Tùng thư
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tóm tắt
The speaker of "speech acts of favour-asking" often uses one performative utterance with one core element - the performative expression and one or some extension elements. this paper analyzes and compares the structure of performative utterance of favour-asking in Chinese and Vietnamese with the aim of identifying the similarities and differences between those thats should be paid utmost attention in translation and language teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Tiếng Hán-
Cấu trúc-
Phân tích-
So sánh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Cấu trúc.
Từ khóa tự do
Phân tích.
Từ khóa tự do
Comparative analysis.
Từ khóa tự do
Structure.
Từ khóa tự do
Chinese Vietnamese.
Từ khóa tự do
Performative utterance offavour-asking.
Từ khóa tự do
So sánh.
Từ khóa tự do
Tiếng Hán.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Nguồn trích
Ngôn ngữ và đời sống- 2015, Số 10 (240).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
35938
002
2
004
46385
005
201812201620
008
151109s2015 vm| vie
009
1 0
022
[ ]
|a
08683409
035
[ ]
|a
1456418065
039
[ ]
|a
20241202142649
|b
idtocn
|c
20181220162050
|d
huongnt
|y
20151109152331
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Hảo.
242
[ ]
|a
The structure of the performative utterance of favour-asking in morden Chinese (Compared with Vietnamese).
|y
eng
245
[1 0]
|a
Cấu trúc của phát ngôn ngữ vi Nhờ trong tiếng Hán hiện đại ( đối chiếu với tiếng Việt) /
|c
Nguyễn Thị Hảo.
260
[ ]
|c
2015
300
[ ]
|a
94-100 tr.
362
[0 ]
|a
Số 10 (240) 2015.
490
[0 ]
|a
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
520
[ ]
|a
The speaker of "speech acts of favour-asking" often uses one performative utterance with one core element - the performative expression and one or some extension elements. this paper analyzes and compares the structure of performative utterance of favour-asking in Chinese and Vietnamese with the aim of identifying the similarities and differences between those thats should be paid utmost attention in translation and language teaching.
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Tiếng Hán
|x
Cấu trúc
|x
Phân tích
|x
So sánh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Cấu trúc.
653
[0 ]
|a
Phân tích.
653
[0 ]
|a
Comparative analysis.
653
[0 ]
|a
Structure.
653
[0 ]
|a
Chinese Vietnamese.
653
[0 ]
|a
Performative utterance offavour-asking.
653
[0 ]
|a
So sánh.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
773
[ ]
|t
Ngôn ngữ và đời sống
|g
2015, Số 10 (240).
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0