THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
Đôi nét về từ li hợp trong tiếng Hán
Mai, Thị Huế.
2015
123-124 tr.
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tiếng Việt
ISSN: 08683409
Định nghĩa
Chinese language.
Defined.
Separable words.
Atributes.
Mô tả
Marc
Tác giả CN
Mai, Thị Huế.
Nhan đề dịch
Some remarks on Chinese separable words.
Nhan đề
Đôi nét về từ li hợp trong tiếng Hán / Mai Thị Huế.
Thông tin xuất bản
2015
Mô tả vật lý
123-124 tr.
Tùng thư
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
Tóm tắt
The complexity of the Chinese separable words led to difficulties in teaching and learning the Chinese separable words. This artecle recaps the research achievements focused knowledge in order to provide a basic document simple and convenient for teaching and learning the Chinese separable words.
Thuật ngữ chủ đề
Định nghĩa-
Thuộc tính-
Tiếng Hán-
Từ li hợp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Chinese language.
Từ khóa tự do
Defined.
Từ khóa tự do
Separable words.
Từ khóa tự do
Atributes.
Nguồn trích
Ngôn ngữ và đời sống- 2015, Số 10 (240).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
35953
002
2
004
46400
005
201812201623
008
151111s2015 vm| vie
009
1 0
022
[ ]
|a
08683409
035
[ ]
|a
1456418001
039
[ ]
|a
20241201161710
|b
idtocn
|c
20181220162333
|d
huongnt
|y
20151111091821
|z
ngant
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
100
[0 ]
|a
Mai, Thị Huế.
242
[ ]
|a
Some remarks on Chinese separable words.
|y
eng
245
[1 0]
|a
Đôi nét về từ li hợp trong tiếng Hán /
|c
Mai Thị Huế.
260
[ ]
|c
2015
300
[ ]
|a
123-124 tr.
362
[0 ]
|a
Số 10 (240) 2015.
490
[0 ]
|a
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam.
520
[ ]
|a
The complexity of the Chinese separable words led to difficulties in teaching and learning the Chinese separable words. This artecle recaps the research achievements focused knowledge in order to provide a basic document simple and convenient for teaching and learning the Chinese separable words.
650
[1 7]
|a
Định nghĩa
|x
Thuộc tính
|x
Tiếng Hán
|x
Từ li hợp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Chinese language.
653
[0 ]
|a
Defined.
653
[0 ]
|a
Separable words.
653
[0 ]
|a
Atributes.
773
[ ]
|t
Ngôn ngữ và đời sống
|g
2015, Số 10 (240).
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0