TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Gender effects on women s career choice and career development in academic area (Ha Noi) Gender - Related barriers to women s career

Gender effects on women s career choice and career development in academic area (Ha Noi) Gender - Related barriers to women s career

 Đại học Hà Nội, 2015.
 Hà Nội : 183 tr.; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:35964
DDC 305.4
Tác giả CN Lê, Thị Thùy Lâm
Nhan đề Gender effects on women s career choice and career development in academic area (Ha Noi): Gender - Related barriers to women s career / Lê Thị Thùy Lâm; Nguyễn Lê Phương Trâm hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý 183 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Phụ nữ-Nghề nghiệp-Lĩnh vực học thuật-TVĐHHN
Từ khóa tự do Học thuật
Từ khóa tự do Nghề nghiệp
Từ khóa tự do Giới tính
Từ khóa tự do Phụ nữ
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Lê Phương Trâm
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303011(2): 000084555, 000084557
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135964
0026
00446411
005202504031015
008151111s2015 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456393836
039[ ] |a 20250403101703 |b namth |c 20241203133509 |d idtocn |y 20151111150822 |z tult
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 305.4 |b LEL
090[ ] |a 305.4 |b LEL
100[0 ] |a Lê, Thị Thùy Lâm
245[1 0] |a Gender effects on women s career choice and career development in academic area (Ha Noi): Gender - Related barriers to women s career / |c Lê Thị Thùy Lâm; Nguyễn Lê Phương Trâm hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2015.
300[ ] |a 183 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Phụ nữ |x Nghề nghiệp |x Lĩnh vực học thuật |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Học thuật
653[0 ] |a Nghề nghiệp
653[0 ] |a Giới tính
653[0 ] |a Phụ nữ
655[ 7] |a Khóa luận |x Phụ nữ |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nguyễn, Lê Phương Trâm |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303011 |j (2): 000084555, 000084557
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000084557 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000084557
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000084555 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000084555
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1