TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語テスト問題集

日本語テスト問題集

 凡人社, 1992
 東京 : 83 p ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:35993
DDC 495.680076
Tác giả CN 清地,恵美子
Nhan đề 日本語テスト問題集 / 清地恵美子, 塩谷由美子 著.
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1992
Mô tả vật lý 83 p ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Bài kiểm tra-TVĐHHN.-Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Tác giả(bs) CN 塩谷由美子 著
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086349
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135993
0021
00446444
005202011300857
008151116s1992 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 951324466
035[# #] |a 1083170411
039[ ] |a 20241129132201 |b idtocn |c 20201130085723 |d maipt |y 20151116164902 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b SEI
100[0 ] |a 清地,恵美子
245[1 0] |a 日本語テスト問題集 / |c 清地恵美子, 塩谷由美子 著.
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1992
300[ ] |a 83 p ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Bài kiểm tra |2 TVĐHHN. |x Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Bài kiểm tra
700[0 ] |a 塩谷由美子 著
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086349
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086349 1 Thanh lọc
#1 000086349
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng