THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.680076 SEI
日本語テスト問題集
清地,恵美子
凡人社,
1992
東京 :
83 p ; 26 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Bài kiểm tra
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
35993
DDC
495.680076
Tác giả CN
清地,恵美子
Nhan đề
日本語テスト問題集 / 清地恵美子, 塩谷由美子 著.
Thông tin xuất bản
東京 :凡人社,1992
Mô tả vật lý
83 p ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật -
Bài kiểm tra-
TVĐHHN.-
Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra
Tác giả(bs) CN
塩谷由美子 著
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086349
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35993
002
1
004
46444
005
202011300857
008
151116s1992 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
951324466
035
[# #]
|a
1083170411
039
[ ]
|a
20241129132201
|b
idtocn
|c
20201130085723
|d
maipt
|y
20151116164902
|z
tult
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.680076
|b
SEI
100
[0 ]
|a
清地,恵美子
245
[1 0]
|a
日本語テスト問題集 /
|c
清地恵美子, 塩谷由美子 著.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
1992
300
[ ]
|a
83 p ;
|c
26 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Bài kiểm tra
|2
TVĐHHN.
|x
Năng lực tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra
700
[0 ]
|a
塩谷由美子 著
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000086349
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086349
1
Thanh lọc
#1
000086349
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng