TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語の文法

日本語の文法

 大藏省印刷局, [1978-1981 ISBN: 4173113056
 153p., 2 volumes ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:35994
DDC 495.65
Tác giả TT 国立国語硏究所
Nhan đề 日本語の文法 / 国立国語硏究所
Thông tin xuất bản 大藏省印刷局,[1978-1981
Mô tả vật lý 153p., 2 volumes ;21 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Study and teaching-Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Grammar
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086748
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135994
0021
00446445
005202503271358
008151117s1978 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4173113056
035[ ] |a 1456381127
035[# #] |a 1083171494
039[ ] |a 20250327135843 |b namth |c 20241129102136 |d idtocn |y 20151117085317 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b NIH
110[ ] |a 国立国語硏究所
245[0 0] |a 日本語の文法 / |c 国立国語硏究所
260[ ] |b 大藏省印刷局, |c [1978-1981
300[ ] |a 153p., 2 volumes ; |c 21 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Study and teaching |x Foreign speakers
650[1 0] |a Japanese language |x Grammar
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086748
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086748 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086748
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng