THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330 OKA
はじめての経済学 日本語と英語で学ぶ経済用語1000 =
: Economics for beginners
岡田, 泰男
慶応通信,
1995
ISBN: 4766405943
東京 :
iv, 210 p. : ill. ; 21 cm
日本語
経済学
Nhật Bản
Kinh tế học
Điều kiện kinh tế
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
35995
DDC
330
Tác giả CN
岡田, 泰男
Nhan đề
はじめての経済学 : 日本語と英語で学ぶ経済用語1000 = Economics for beginners / 岡田泰男 ; [Yasuo Okada]
Thông tin xuất bản
東京 :慶応通信,1995
Mô tả vật lý
iv, 210 p. :ill. ;21 cm
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
経済学
Thuật ngữ chủ đề
Nhật Bản-
Kinh tế
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế học-
Giáo trình
Từ khóa tự do
Điều kiện kinh tế
Từ khóa tự do
Kinh tế học
Từ khóa tự do
経済学
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Tên vùng địa lý
Nhật Bản.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086749
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
35995
002
1
004
46446
005
202503281453
008
151117s1995 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4766405943
035
[ ]
|a
1456372779
035
[# #]
|a
1083172262
039
[ ]
|a
20250328145449
|b
namth
|c
20241129102223
|d
idtocn
|y
20151117090249
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
330
|b
OKA
100
[0 ]
|a
岡田, 泰男
245
[1 0]
|a
はじめての経済学 : 日本語と英語で学ぶ経済用語1000 =
|b
Economics for beginners /
|c
岡田泰男 ; [Yasuo Okada]
260
[ ]
|a
東京 :
|b
慶応通信,
|c
1995
300
[ ]
|a
iv, 210 p. :
|b
ill. ;
|c
21 cm
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[ ]
|2
TVĐHHN.
650
[0 4]
|a
経済学
650
[1 7]
|a
Nhật Bản
|x
Kinh tế
650
[1 7]
|a
Kinh tế học
|x
Giáo trình
651
[ ]
|a
Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
Điều kiện kinh tế
653
[0 ]
|a
Kinh tế học
653
[0 ]
|a
経済学
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000086749
890
[ ]
|a
1
|b
9
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086749
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000086749
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng