TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
はじめての経済学 日本語と英語で学ぶ経済用語1000 =

はじめての経済学 日本語と英語で学ぶ経済用語1000 = : Economics for beginners

 慶応通信, 1995 ISBN: 4766405943
 東京 : iv, 210 p. : ill. ; 21 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:35995
DDC 330
Tác giả CN 岡田, 泰男
Nhan đề はじめての経済学 : 日本語と英語で学ぶ経済用語1000 = Economics for beginners / 岡田泰男 ; [Yasuo Okada]
Thông tin xuất bản 東京 :慶応通信,1995
Mô tả vật lý iv, 210 p. :ill. ;21 cm
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề 経済学
Thuật ngữ chủ đề Nhật Bản-Kinh tế
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế học-Giáo trình
Từ khóa tự do Điều kiện kinh tế
Từ khóa tự do Kinh tế học
Từ khóa tự do 経済学
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tên vùng địa lý Nhật Bản.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086749
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00135995
0021
00446446
005202503281453
008151117s1995 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4766405943
035[ ] |a 1456372779
035[# #] |a 1083172262
039[ ] |a 20250328145449 |b namth |c 20241129102223 |d idtocn |y 20151117090249 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 330 |b OKA
100[0 ] |a 岡田, 泰男
245[1 0] |a はじめての経済学 : 日本語と英語で学ぶ経済用語1000 = |b Economics for beginners / |c 岡田泰男 ; [Yasuo Okada]
260[ ] |a 東京 : |b 慶応通信, |c 1995
300[ ] |a iv, 210 p. : |b ill. ; |c 21 cm
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[ ] |2 TVĐHHN.
650[0 4] |a 経済学
650[1 7] |a Nhật Bản |x Kinh tế
650[1 7] |a Kinh tế học |x Giáo trình
651[ ] |a Nhật Bản.
653[0 ] |a Điều kiện kinh tế
653[0 ] |a Kinh tế học
653[0 ] |a 経済学
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086749
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086749 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086749
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng