TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
24 tasks for basic modern Japanese にほんごきいてはなして

24 tasks for basic modern Japanese にほんごきいてはなして

 Japan Times, 1989 ISBN: 4789004724
 Tokyo : 91p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36001
DDC 495.6834
Tác giả CN Fujiko, Motohashi
Nhan đề 24 tasks for basic modern Japanese : にほんごきいてはなして/ Fujiko Motohashi, Satoko Hayashi, Tsuda Center for Japanese Language Teaching.
Thông tin xuất bản Tokyo :Japan Times,1989
Mô tả vật lý 91p. ;26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Conversation and phrase books.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Audio-visual instruction.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kĩ năng nghe-TVĐHHN.-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086351
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136001
0021
00446453
005202012180907
008151117s1989 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4789004724
035[ ] |a 1456389109
035[# #] |a 1083198186
039[ ] |a 20241201153435 |b idtocn |c 20201218090731 |d maipt |y 20151117100754 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6834 |b FUJ
100[0 ] |a Fujiko, Motohashi
245[1 0] |a 24 tasks for basic modern Japanese : にほんごきいてはなして/ |c Fujiko Motohashi, Satoko Hayashi, Tsuda Center for Japanese Language Teaching.
260[ ] |a Tokyo : |b Japan Times, |c 1989
300[ ] |a 91p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650[1 0] |a Japanese language |x Conversation and phrase books.
650[1 0] |a Japanese language |x Audio-visual instruction.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kĩ năng nghe |2 TVĐHHN. |x Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086351
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086351 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086351
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng