TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語能力試験3・4級試験問題と正解 =

日本語能力試験3・4級試験問題と正解 = : The 2005 Japanese language proficiency test level 3 and 4 questions and correct answers

 凡人社, 2006 ISBN: 4893586106
 東京 : 115 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36004
DDC 495.680076
Nhan đề 日本語能力試験3・4級試験問題と正解 = The 2005 Japanese language proficiency test level 3 and 4 questions and correct answers / 日本国際教育支援協会, 国際交流基金 編著.
Thông tin xuất bản 東京 : 凡人社, 2006
Mô tả vật lý 115 p. ; 26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Ability testing
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Bài kiểm tra-TVĐHHN
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Kiểm tra
Từ khóa tự do Luyện thi
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086486
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136004
0021
00446456
005202406201541
008151117s2006 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893586106
035[ ] |a 1456379753
035[# #] |a 1083170721
039[ ] |a 20241202145849 |b idtocn |c 20240620154159 |d tult |y 20151117113822 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b NIH
245[1 0] |a 日本語能力試験3・4級試験問題と正解 = |b The 2005 Japanese language proficiency test level 3 and 4 questions and correct answers / |c 日本国際教育支援協会, 国際交流基金 編著.
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 2006
300[ ] |a 115 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Ability testing
650[1 0] |a Japanese language |x Examinations, questions, etc.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Bài kiểm tra |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Kiểm tra
653[0 ] |a Luyện thi
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086486
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086486 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086486
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng