TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新しい「日本語能力試験」ガイドブック 概要版と問題例集 N4, N5

新しい「日本語能力試験」ガイドブック 概要版と問題例集 N4, N5

 凡人社, 2009 ISBN: 9784893587343
 東京 : 87 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36006
DDC 495.680076
Nhan đề 新しい「日本語能力試験」ガイドブック : 概要版と問題例集 N4, N5 / [著作・編集国際交流基金, 日本国際教育支援協会].
Thông tin xuất bản 東京 : 凡人社, 2009
Mô tả vật lý 87 p. ;26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Ability testing-Standards
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kì thi-Năng lực tiếng Nhật-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086578
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136006
0021
00446458
005202011300911
008151117s2009 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 9784893587343
035[ ] |a 1456401415
035[# #] |a 1083194221
039[ ] |a 20241129092132 |b idtocn |c 20201130091109 |d maipt |y 20151117143859 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b ATA
245[ ] |a 新しい「日本語能力試験」ガイドブック : 概要版と問題例集 N4, N5 / |c [著作・編集国際交流基金, 日本国際教育支援協会].
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 2009
300[ ] |a 87 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Ability testing |x Standards
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kì thi |x Năng lực tiếng Nhật |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Bài kiểm tra
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086578
890[ ] |a 1 |b 17 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086578 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086578
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng