TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語学と日本語教育

日本語学と日本語教育

 凡人社, 1990 ISBN: 4893580477
 東京 : 519 p ; 22 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36009
DDC 495.6071
Tác giả CN 森田, 良行
Nhan đề 日本語学と日本語教育 / 森田良行 著
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1990
Mô tả vật lý 519 p ;22 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究・指導
Thuật ngữ chủ đề 日本語-文法
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giảng dạy-Nghiên cứu
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Học tập
Từ khóa tự do Giảng dạy
Môn học Khoa Sau Đại học
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000086452
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136009
00220
00446461
005202504021604
008151117s1990 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893580477
035[ ] |a 1456381317
039[ ] |a 20250402160431 |b namth |c 20250206105932 |d anhpt |y 20151117152046 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6071 |b MOR
100[0 ] |a 森田, 良行
245[1 0] |a 日本語学と日本語教育 / |c 森田良行 著
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1990
300[ ] |a 519 p ; |c 22 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650[1 4] |a 日本語 |x 研究・指導
650[1 4] |a 日本語 |x 文法
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giảng dạy |x Nghiên cứu
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Học tập
653[0 ] |a Giảng dạy
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ tiếng Nhật Bản – Thạc sĩ
692[ ] |a Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000086452
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086452 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000086452
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện