TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
宮沢賢治詩集

宮沢賢治詩集

 岩波書店, 2007 ISBN: 9784003107614
 東京 : 362 p. ; 15 cm. Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36011
DDC 895.61
Tác giả CN 宮沢, 賢治
Nhan đề 宮沢賢治詩集 / 宮沢賢治, 谷川徹三編.[Kenji Miyazawa, Tetsuzō Tanikawa].
Thông tin xuất bản 東京 : 岩波書店, 2007
Mô tả vật lý 362 p. ;15 cm.
Tùng thư Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese poetry-Translations into English-Juvenile fiction
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Thơ-Văn học thiếu nhi
Từ khóa tự do Japanese poetry
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do Thơ
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086659
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136011
0021
00446463
005202012311059
008151117s2007 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 9784003107614
035[ ] |a 1456400485
035[# #] |a 1083191717
039[ ] |a 20241129131758 |b idtocn |c 20201231105940 |d maipt |y 20151117155331 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.61 |b MIY
100[0 ] |a 宮沢, 賢治
245[1 0] |a 宮沢賢治詩集 / |c 宮沢賢治, 谷川徹三編.[Kenji Miyazawa, Tetsuzō Tanikawa].
260[ ] |a 東京 : |b 岩波書店, |c 2007
300[ ] |a 362 p. ; |c 15 cm.
490[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese poetry |x Translations into English |x Juvenile fiction
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Thơ |x Văn học thiếu nhi
653[0 ] |a Japanese poetry
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản
653[0 ] |a Thơ
653[0 ] |a Văn học thiếu nhi
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086659
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086659 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086659
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng