TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
例解新国語辞典

例解新国語辞典

 三省堂, 1997 ISBN: 4385133239
 東京 : 1108 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36016
DDC 495.63
Tác giả CN 林, 四郎
Nhan đề 例解新国語辞典 / 林四郎 [ほか]編著
Thông tin xuất bản 東京 :三省堂,1997
Mô tả vật lý 1108 p. ;19 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề 日本語-辞書
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000086457, 000086460, 000086465, 000086468
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136016
0021
00446469
005202103101622
008151118s1997 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4385133239
035[ ] |a 1456385949
035[# #] |a 1083198126
039[ ] |a 20241129104538 |b idtocn |c 20210310162239 |d maipt |y 20151118095212 |z tult
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b HAY
100[0 ] |a 林, 四郎
245[1 0] |a 例解新国語辞典 / |c 林四郎 [ほか]編著
260[ ] |a 東京 : |b 三省堂, |c 1997
300[ ] |a 1108 p. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650[1 4] |a 日本語 |x 辞書
650[1 7] |a Tiếng Nhật |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (4): 000086457, 000086460, 000086465, 000086468
890[ ] |a 4 |b 37 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086468 4 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086468
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000086465 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000086465
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000086460 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000086460
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000086457 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000086457
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng