TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
副詞 (外国人のための日本語例文・問題シリーズ)

副詞 (外国人のための日本語例文・問題シリーズ) : Innovative workbooks in Japanese1. Fukushi

 荒竹出版, 1987 ISBN: 4870432013
 東京 : XVII, 198 S. + Renshū mondai kaitō (6 S.), ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36023
DDC 495.682
Tác giả CN 茅野, 直子
Nhan đề 副詞 (外国人のための日本語例文・問題シリーズ) : / Innovative workbooks in Japanese1. Fukushi 茅野直子 [ほか]共著 :
Thông tin xuất bản 東京 :荒竹出版,1987
Mô tả vật lý XVII, 198 S. + Renshū mondai kaitō (6 S.), ; 21 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Composition and exercises
Thuật ngữ chủ đề 日本語-副詞
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-Bài tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Composition and exercises
Từ khóa tự do Trạng từ
Từ khóa tự do Japanese language
Từ khóa tự do Grammar
Từ khóa tự do Bài tập
Tác giả(bs) CN Susumu, Nagara.
Tác giả(bs) CN Kazuaki, Niimi.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086454
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136023
0021
00446476
005202012041130
008151118s1987 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4870432013
035[ ] |a 951323150
035[# #] |a 1083191124
039[ ] |a 20241202141239 |b idtocn |c 20201204113014 |d maipt |y 20151118114106 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.682 |b CHI
100[0 ] |a 茅野, 直子
245[1 0] |a 副詞 (外国人のための日本語例文・問題シリーズ) : / |c 茅野直子 [ほか]共著 : |b Innovative workbooks in Japanese1. Fukushi
260[ ] |a 東京 : |b 荒竹出版, |c 1987
300[ ] |a XVII, 198 S. + Renshū mondai kaitō (6 S.), ; |c 21 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Composition and exercises
650[1 4] |a 日本語 |x 副詞
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |x Bài tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Composition and exercises
653[0 ] |a Trạng từ
653[0 ] |a Japanese language
653[0 ] |a Grammar
653[0 ] |a Bài tập
700[0 ] |a Susumu, Nagara.
700[0 ] |a Kazuaki, Niimi.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086454
890[ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086454 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086454
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng