TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hán - Việt tự điển

Hán - Việt tự điển

 Nxb. TP Hồ Chí Minh, 1991
 TP. Hồ Chí Minh : 817 tr. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:36029
DDC 495.13
Tác giả CN Thiều, Chửu
Nhan đề Hán - Việt tự điển / Thiều Chửu
Thông tin xuất bản TP. Hồ Chí Minh :Nxb. TP Hồ Chí Minh,1991
Mô tả vật lý 817 tr. ;20 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tiếng Hán
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000086400
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136029
0021
00446482
005202202081509
008151118s1991 vm| chi
0091 0
035[# #] |a 1083197817
039[ ] |a 20220208150909 |b maipt |c 20151118150416 |d ngant |y 20151118150416 |z tult
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.13 |b THC
100[0 ] |a Thiều, Chửu
245[1 0] |a Hán - Việt tự điển / |c Thiều Chửu
260[ ] |a TP. Hồ Chí Minh : |b Nxb. TP Hồ Chí Minh, |c 1991
300[ ] |a 817 tr. ; |c 20 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tiếng Hán
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000086400
890[ ] |a 1 |b 16 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086400 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000086400
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng