TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
漢字の教え方

漢字の教え方 : 日本語を学ぶ非漢字系外国人のために

 アルク, 1989 ISBN: 490010552X
 東京 : 238 p. ; 22 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36034
DDC 495.611
Tác giả CN 武部, 良明,
Nhan đề 漢字の教え方 : 日本語を学ぶ非漢字系外国人のために / 武部良明 ; [Yoshiaki Takebe]
Thông tin xuất bản 東京 : アルク,1989
Mô tả vật lý 238 p. ;22 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
Thuật ngữ chủ đề 漢字-研究・指導
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Kanji-Từ-Kí tự-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Kí tự
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Giảng dạy
Từ khóa tự do Chữ Hán.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086770
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136034
0021
00446487
005202103101451
008151118s1989 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 490010552X
035[ ] |a 1456383525
035[# #] |a 1083171091
039[ ] |a 20241201145816 |b idtocn |c 20210310145122 |d maipt |y 20151118154147 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.611 |b TAK
100[0 ] |a 武部, 良明, |d 1920-
245[1 0] |a 漢字の教え方 : |b 日本語を学ぶ非漢字系外国人のために / |c 武部良明 ; [Yoshiaki Takebe]
260[ ] |a 東京 : |b アルク, |c 1989
300[ ] |a 238 p. ; |c 22 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương
650[1 4] |a 漢字 |x 研究・指導
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kanji |x Từ |x Kí tự |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Kí tự
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Giảng dạy
653[0 ] |a Chữ Hán.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086770
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086770 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086770
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng