TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語中級. I

日本語中級. I

 Japan Foundation Japanese Language Institute, 1990 ISBN: 4893580841
 東京 : 211 p. : ill. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36042
DDC 495.684
Tác giả TT 国際交流基金日本語国際センター.
Nhan đề 日本語中級. I / 国際交流基金日本語国際センター
Thông tin xuất bản 東京 : Japan Foundation Japanese Language Institute,1990
Mô tả vật lý 211 p. : ill. ; 21 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers-English
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Đọc hiểu-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Sách cho người nước ngoài-Đọc hiểu-Tiếng Anh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Bài đọc hiểu
Từ khóa tự do Japanese language.
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers
Từ khóa tự do Sách cho người nước ngoài
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086780
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000086773
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00136042
0021
00446496
005202012181643
008151119s1990 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893580841
035[ ] |a 1456373199
035[# #] |a 1083193374
039[ ] |a 20241202163826 |b idtocn |c 20201218164312 |d maipt |y 20151119100812 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.684 |b NIH
110[2 ] |a 国際交流基金日本語国際センター.
245[0 0] |a 日本語中級. I / |c 国際交流基金日本語国際センター
260[ ] |a 東京 : |b Japan Foundation Japanese Language Institute, |c 1990
300[ ] |a 211 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers |x English
650[1 0] |a Japanese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Đọc hiểu |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Sách cho người nước ngoài |x Đọc hiểu |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Bài đọc hiểu
653[0 ] |a Japanese language.
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers
653[0 ] |a Sách cho người nước ngoài
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086780
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000086773
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086773 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086773
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000086780 1 Thanh lọc
#2 000086780
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng