TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
どんな時どう使う日本語表現文型辞典 英・中・韓 3カ国語訳付き =

どんな時どう使う日本語表現文型辞典 英・中・韓 3カ国語訳付き = : Essential Japanese expressions includes English, Chinese, and Korean translations

 アルク, 2007 ISBN: 9784757415072
 東京 : 531 p. : ill. ; 23 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:36048
DDC 495.6824
Tác giả CN 友松,悦子
Nhan đề どんな時どう使う日本語表現文型辞典 英・中・韓 3カ国語訳付き = Essential Japanese expressions includes English, Chinese, and Korean translations / 友松悦子. 宮本淳, 和栗雅子 ; Etsuko Tomomatsu, Jun Miyamoto, Masako Wakuri.
Thông tin xuất bản 東京 : アルク, 2007
Mô tả vật lý 531 p. : ill. ; 23 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Khoa Khoa Sau Đại học
Chuyên ngành Ngôn ngữ tiếng Nhật Bản – Thạc sĩ
Môn học Những vấn đề về ngôn ngữ học đại cương và ngôn ngữ học Nhật Bản
Tác giả(bs) CN 宮本淳
Tác giả(bs) CN 和栗雅子
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000086575
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00136048
00220
00446502
005202502061134
008151119s2007 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 9784757415072
035[ ] |a 1456400282
035[# #] |a 1083168754
039[ ] |a 20250206113358 |b anhpt |c 20241202133528 |d idtocn |y 20151119104556 |z ngant
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b TOM
100[0 ] |a 友松,悦子
245[1 0] |a どんな時どう使う日本語表現文型辞典 英・中・韓 3カ国語訳付き = |b Essential Japanese expressions includes English, Chinese, and Korean translations / |c 友松悦子. 宮本淳, 和栗雅子 ; Etsuko Tomomatsu, Jun Miyamoto, Masako Wakuri.
260[ ] |a 東京 : |b アルク, |c 2007
300[ ] |a 531 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ tiếng Nhật Bản – Thạc sĩ
692[ ] |a Những vấn đề về ngôn ngữ học đại cương và ngôn ngữ học Nhật Bản
693[ ] |a .
700[0 ] |a 宮本淳
700[0 ] |a 和栗雅子
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000086575
890[ ] |a 1 |b 34 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086575 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH NB Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000086575
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment