THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu:
07h30 - 22h00
Thứ Bảy:
07h30 - 17h00
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
0
Đăng nhập
Tìm kiếm
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60971)
Sách (42733)
Sách tham khảo tiếng Việt (8)
Văn học nghệ thuật (5)
Bài trích (7684)
Tài liệu môn học (4372)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (437)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (2)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.6824 TOM
どんな時どう使う日本語表現文型辞典 英・中・韓 3カ国語訳付き =
: Essential Japanese expressions includes English, Chinese, and Korean translations
友松,悦子
アルク,
2007
ISBN: 9784757415072
東京 :
531 p. : ill. ; 23 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
Khoa Sau Đại học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
36048
DDC
495.6824
Tác giả CN
友松,悦子
Nhan đề
どんな時どう使う日本語表現文型辞典 英・中・韓 3カ国語訳付き = Essential Japanese expressions includes English, Chinese, and Korean translations / 友松悦子. 宮本淳, 和栗雅子 ; Etsuko Tomomatsu, Jun Miyamoto, Masako Wakuri.
Thông tin xuất bản
東京 : アルク, 2007
Mô tả vật lý
531 p. : ill. ; 23 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Khoa
Khoa Sau Đại học
Chuyên ngành
Ngôn ngữ tiếng Nhật Bản – Thạc sĩ
Môn học
Những vấn đề về ngôn ngữ học đại cương và ngôn ngữ học Nhật Bản
Tác giả(bs) CN
宮本淳
Tác giả(bs) CN
和栗雅子
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000086575
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
36048
002
20
004
46502
005
202502061134
008
151119s2007 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
9784757415072
035
[ ]
|a
1456400282
035
[# #]
|a
1083168754
039
[ ]
|a
20250206113358
|b
anhpt
|c
20241202133528
|d
idtocn
|y
20151119104556
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
TOM
100
[0 ]
|a
友松,悦子
245
[1 0]
|a
どんな時どう使う日本語表現文型辞典 英・中・韓 3カ国語訳付き =
|b
Essential Japanese expressions includes English, Chinese, and Korean translations /
|c
友松悦子. 宮本淳, 和栗雅子 ; Etsuko Tomomatsu, Jun Miyamoto, Masako Wakuri.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
アルク,
|c
2007
300
[ ]
|a
531 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
690
[ ]
|a
Khoa Sau Đại học
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ tiếng Nhật Bản – Thạc sĩ
692
[ ]
|a
Những vấn đề về ngôn ngữ học đại cương và ngôn ngữ học Nhật Bản
693
[ ]
|a
.
700
[0 ]
|a
宮本淳
700
[0 ]
|a
和栗雅子
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(1): 000086575
890
[ ]
|a
1
|b
34
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Kệ
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086575
1
TK_Tài liệu môn học-MH
MH NB
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000086575
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment